| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28641 | Nguyễn Ngọc Linh | 003189/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28642 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 003194/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28643 | Hoàng Thiij Quỳnh | 003170/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28644 | Sung Văn Chía | 003172/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28645 | Đỗ Quang Linh | 003173/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28646 | Đào Thị Huyền | 003197/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28647 | Hà Quốc Vượng | 003193/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28648 | Trịnh Thị Thuỳ Ngân | 003171/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28649 | Trần Văn Công | 003192/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28650 | Lê Thị yến | 003174/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28651 | Đỗ Thị Hoài | 003196/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28652 | Lê Thị Kiều Trang | 003195/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28653 | Lê Thị Xuân | 003191/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28654 | Đỗ Thị Hà | 003190/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28655 | Hà Thị Lý | 058314/HCM-CCHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28656 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | 002856/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30; Hè: 6h45-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28657 | Lương Ngọc Vũ | 003249/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 11/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ đa khoa |
| 28658 | Nguyễn Thị Điệp | 002405/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 07/7/2026; 7h - 17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28659 | Trịnh Thị Thuý | 019922/TH-CCHN | KBCB Đa khoa | Từ 07/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | PK Sản |
| 28660 | Nguyễn Duy Chinh | 003250/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 7/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | PK YHCT |
| 28661 | Nguyễn Thị Vân | 003105/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/6/2026; 6h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28662 | Lê Thị Thu Trang | 018939/TH-CCHN | KCB Chuyên khoa RHM | T2- CN: Từ 8h00-20h30 | Phụ trách chuyên môn PK |
| 28663 | Vũ Thị Hải Yến | 003255/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 104/7/2026; T2- CN: Từ 8h00-20h30 | Điều dưỡng |
| 28664 | Nguyễn Duy Phúc | 002388/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 20/6/2026; Cả ngày | Y sỹ |
| 28665 | Phạm Thị Hà | 001901/TH-GPHN | Điều dưỡng | từ 20/6/2026; Cả Ngày | Điều dưỡng |
| 28666 | Quách Văn Chương | 002389/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 20/6/2026; Cả ngày | Y sỹ đa khoa |
| 28667 | Lê Bật Hướng | 002193/TH-GPHN | Y học dự phòng | 137/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | bác sĩ |
| 28668 | Trương Thị Trang | 017279/TH-CCHN | KBCB Đa khoa | từ 16/7/2026; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28669 | Lê Thị Lệ Quyên | 019405/TH-CCHN | KBCB Đa khoa | từ 16/7/2026; Nghỉ từ 3/8/2026; | Bác sĩ |
| 28670 | Lê Thuý Hằng | 009189/TH-CCHN | KCB CK MẮT, Nội soi tiêu hoá, chẩn đoán hình ảnh | từ16/7/2026; Thay đổi từ 3/8/2026; 6h30-17h30; Thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28671 | Đàm Quang Hùng | 002248/TH-CCHN | KBCB Ngoại khoa | từ 16/7/2026; Nghỉ từ 3/8/2026; | Bác sĩ |
| 28672 | Lê Xuân Huyến | 003262/TH-CCHN | KBCB CK Tai mũi họng | từ 16/7/2026; Thay đổi từ 3/8/2026; 6h30-17h30; Thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28673 | Lê Thị Linh | 003210/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 9/6/2026; 0630-1700; thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngyaf) + trực và điều động | Điều dưỡng khoa CĐHA |
| 28674 | Hoàng Thị Thuỳ Linh | 003220/TH-GPHN | Điều dưỡng | từ 9/6/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | ĐIều dưỡng khoa HSCC |
| 28675 | Lê Thị Hằng | 000689/TH-GPHN | Nhi Khoa | Từ 16/7/2026; 0700-1700 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sỹ |
| 28676 | Nguyễn Đức Minh | 001473/TH-GPHN | Nhi Khoa | Từ 16/7/2026; 0700-1700 thứ 2 đên thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28677 | NGuyễn Thuỷ Tiên | 0005868/PT-CCHN | KBCB Đa khoa | Từ 16/7/2026; 0700-1700 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | bác sĩ |
| 28678 | Mai Thị Hồng Nhung | 001401/TH-GPHN | Nhi khoa | Từ 16/7/2026; 0700-1700 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | bác sĩ |
| 28679 | Lê Văn Thiện | 001236/TH-CCHN | KB,CB BẰNG YHCT | Cả ngày thứ 2 đến CN | PTCM PCT |
| 28680 | Nguyễn Tôn Quyền | 017891/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | từ 14/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PTCM |