| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28801 | Hoàng Thị Hà | 13988/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 1/8/2026; 7h-17h30 thứu 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28802 | Lê Thị Phượng | 003303/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN + trực | Điều dưỡng |
| 28803 | Nguyễn Thị Phương | 008550/BD-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | tỪ 1/8/2026; 7H-17H Thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28804 | Nguyễn Thị Tú Oanh | 016396/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN + trực | Điều dưỡng |
| 28805 | Lê Như Đức | 003156/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 8/6/2026; Đông: 7h-17h; Hè từ 6h30-17h30; thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28806 | Lê Thu Giang | 003188/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/6/2026; Hè 6h30-17h30; Đông 7h-17h; thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28807 | Lê Linh Trung | 003260/TH-GPHN | Y khoa | Từ 10/7/2026; Hè: 6h30-17h30; Đông 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sỹ |
| 28808 | Nguyễn Thị Dung | 003259/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/7/2026; Hè 6h30-17h30; Đông: 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28809 | Lê Thị Lương | 003301/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 27/7/2026; Hè: 6h30-17h30; Đông 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28810 | Nguyễn Trọng Khoa | 005684/KG-CCHN | KCB Đa khoa; Tai mũi họng | từ 1/8/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến CN | BS KCB đa khoa; tai mũi họng |
| 28811 | Phạm Thị Thanh | 0002502/BP-CCHN | KBCB Đa khoa | từ 22/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ đa khoa |
| 28812 | Nguyễn Thị Lý | 003254/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 22/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28813 | Nguyễn Hoàng Anh | 003224/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/8/2026; 0630-1700 thứ 2 đến thứ 6 | BS Khoa Phụ III |
| 28814 | Phạm Thanh Thiên | 001521/TH-GPHN | Ngoại khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28815 | Trương Thị Ân | 001344/HNO-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28816 | Trịnh Thị Hương Ly | 14311/TH-CCHN | KB,CB Bằng YHCT; PHCN | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28817 | Trịnh Minh Thơ | 007929/TB-CCHN | KBCB ĐA KHOA; Nội khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28818 | Trần Đình Phúc | 003154/TH-GPHN | Y KHOA | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28819 | Lê Thị Giang | 019326/TH-CCHN | KB,CB ĐA KHOA | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28820 | Nguyễn Sỹ Tùng | 020000/TH-CCHN | Chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28821 | Hà Văn Chiến | 002249/TH-GPHN | Y Khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28822 | Viên Đình Dũng | 14958/TH-CCHN | KCB Đa khoa; Ngoại khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28823 | Triệu Yến Hạnh | 002273/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28824 | Trịnh Thị Phượng | 016226/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT; PHCN | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28825 | Cao Khánh Huyền | 002194/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28826 | Bùi Thị Ngần | 002483/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28827 | Lê Đăng Sơn | 007934/TB-CCHN | KBCB Đa khoa; ngoại khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28828 | Lê Tuấn ANh | 001446/TH-GPHN | Ngoại khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | bác sĩ |
| 28829 | Dương Thị Ánh Tuyết | 003726/ĐNAI-CCHN | KBCB Nội khoa không làm thủ thuật chuyên khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28830 | Đào Thị Dung | 002733/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28831 | Phạm Thu Trang | 002452/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28832 | Phạm Minh Đức | 002570/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28833 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 003027/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28834 | Lê Sỹ Hùng | 14020/TH-CCHN | KBCB Chuyên khoa Gây mê hồi sức | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28835 | Phùng Thị Phương Anh | 000687/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28836 | Tống Thị Nga | 002446/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28837 | Nguyễn Thị Lệ | 001062/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28838 | Lê Thị Hà | 002886/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28839 | Vũ Thuỳ Linh | 002925/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28840 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 020432/TH-CCHN | Theo quy định TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |