| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28841 | Nguyễn Thị Quỳnh | 016247/TH-CCHN | Theo quy định TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28842 | Phan Thị Mai Ngân | 007801/HNO-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | điều dưỡng |
| 28843 | Lê Thị Thanh Ngân | 001491/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28844 | Phạm Vân Anh | 001590/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28845 | Trịnh Thị Oanh | 000550/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28846 | Lại Thị Duyên | 002915/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28847 | Đỗ Thuỳ Dương | 001935/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28848 | Nguyễn Tuấn Vũ | 021013/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28849 | Nguyễn Trâm Anh | 001769/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | điều dưỡng |
| 28850 | Mai Hùng Đông | 001274/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28851 | Lê Thu Hiền | 002860/TH-GPHN | xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28852 | Văn Võ Huy | 001748/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28853 | Mai Thị Uyên | 010792/HNO-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28854 | Lê Phú Đăng | 001922/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28855 | Đặng Hà Linh | 003785/HNO-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28856 | Phạm Thị Minh Tâm | 001396/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28857 | Lê Trang Nhung | 002772/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28858 | Dương Công Vinh | 001464/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28859 | Lê Văn Huy | 002751/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28860 | Nguyễn Anh Nhi | 000255/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28861 | Trần Thị Hằng | 002776/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28862 | Trần Huỳnh Anh Thư | 002874/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28863 | Đỗ Thị Thương | 002389/HNO-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28864 | Lê Thu Hằng | 002504/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 1/8/2026; | Kỹ thuật y |
| 28865 | Nguyễn Bích Phương | 001945/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kxy thuật y |
| 28866 | Nguyễn Lê Quỳnh Anh | 002892/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28867 | Lê Nguyễn Diên | 001695/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28868 | Lê Thuý Hằng | 020950/TH-CCHN | KTV chẩn đoán hình ảnh | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28869 | Lê Tiên Phong | 003028/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28870 | Hoàng Ngọc Hải | 001103/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28871 | Lê Minh Giang | 001398/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28872 | Tôgns Xuân Long | 003120/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28873 | Tống Xuân Long | 003120/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kxy thuật y |
| 28874 | Nguyễn Trọng Huy | 001254/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28875 | Nguyễn Khắc Dũng | 003245/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28876 | Lê Thị Linh | 020826/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | từ 6/8/2026; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN + trực và điều động | KTV Xét nghiệm |
| 28877 | Nguyễn Thị Mai | 003269/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 3/8/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến chủ nhật (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Bác sĩ-KCB YHCT |
| 28878 | Lê Duy Tuấn | 15090/TH-CCHN | KBCB CK Mắt | Từ 3/8/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 7+ trực và điều động | Bác sĩ KBCB Mắt |
| 28879 | Hoàng Thị Thu Hiền | 019159/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 3/8/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến chủ nhật (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 28880 | Tạ Thị Linh | 002629/TH-GPHN | Ykhoa | Từ 3/8/2026; 0700-1700 thứ 2 đến CN + trực và điều động | Bác sĩ |