| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28521 | Lê Thị Thu Thảo | 011898/TH-CCHN | Theo QD Tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 16/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28522 | Nguyễn Ngọc Diễm | 018310/TH-CCHN | Theo QĐ theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 16/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28523 | Mai Thị Dung | 016879/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 16/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28524 | Bùi Ngọc Dũng | 018254/TH-CCHN | Theo QĐ tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 16/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28525 | Trịnh Thị Hà | 019230/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 23/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 16/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28526 | Lê Văn Sứ | 004525/TH-CCHN | KB,CB Nội khoa | Từ 16/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS KCB Nội khoa |
| 28527 | Đoàn Thị Trinh Tú | 020851/TH-CCHN | Thoe quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 16/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28528 | Lê Thị Duyên | 020853/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 16/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28529 | Nguyễn Văn Bách | 000306/TH-GPHN | Y học cổ truyền theo QĐ tại PL XI | Từ 15/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28530 | Trần Thị Hà | 002421/TH-GPHN | Y khoa | Từ 16/6/2026; 6h30-17h00 thứ 2 đến thứ 6 | BS Khoa Nhi |
| 28531 | Nguyễn Thị Hằng | 000819/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 17/6/2026; 6h30-17h30 thứ 7 & CN | Điều dưỡng |
| 28532 | Lê Văn Thương | 018370/TH-CCHN | KTV PHCN | Từ 17/6/2026; 630-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | KTV VLTL-PHCN |
| 28533 | Lê Văn Khánh | 002863/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 17/6/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTY |
| 28534 | Nguyễn Ngọc Ánh | 002377/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 17/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PK YHCT |
| 28535 | Đỗ Hugnf Nhân | 016218/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 18/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 28536 | Lê Huyền Trang | 003179/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 18/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV PHCN |
| 28537 | Nguyễn Tôn Quyền | 017891/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | NGoài giờ (Nghỉ từ 1/7/2026) | PKYHCT Thanh Khê Đường |
| 28538 | Lê Trọng Dũng | 000923/TH-CCHN | KCB CK TMH | Từ 15/6/2026; từ 7/00-17h30 thứ 2 đến CN | Phòng khám nội soi TMH |
| 28539 | nguyễn thị hường | 002933/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/6/2026;Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông 7h15-11h45; 13h15-16h45; thứ 2 đến thứ 7+ trực | ĐIều dưỡng |
| 28540 | Trịnh Văn Hiếu | 001562/TH-CCHN; | KCB đa khoa; Chuyên khoa RHM | T2- CN: Từ 17h30-21h | PTCM |
| 28541 | Lê Thị Huệ | 003003/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 22/6/2026; 17h-21h thứ 2 đến CN | Phụ BS |
| 28542 | Vũ thị biển | 003011/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 22/6/2026; 17h21 thứ 2 đến CN | Phụ BS |
| 28543 | Mai Thị Thanh Yên | 001326/TH-GPHN | Y khoa | Từ 18/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến Thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28544 | Lê Văn Cấp | 0007216/BYT-CCHN | KCB Nôi xương khớp | Từ 14/7/2025; Cả ngày thứ 2 đến CN | PTCM PK |
| 28545 | Lê Thị Ngọc | 011147/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 14/7/2025; Cả ngày thứ 2 đến CN | Phụ Bác sĩ |
| 28546 | Nguyễn Thị Hiền | 001378/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 20/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28547 | Bùi Duy Khánh | 003110/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 22/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV PHCN |
| 28548 | Nguyễn Thị Trang | 003133/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 22/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28549 | Lê Đức Thành | 003329/TH-CCHN | KCB NỘi - Tim mạch | Từ 22/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến Thứ 6 | BS Nội tim mạch |
| 28550 | Trịnh Thế Huy | 003131/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 22/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28551 | Lê Thị Lan Dung | 13899/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 22/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV XN |
| 28552 | Lê Thị Lan Dung | 13899/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 22/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV XN |
| 28553 | Nguyễn Lê Vân Cẩm | 001909/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 22/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV XN |
| 28554 | Nguyễn Thị Quỳnh | 001644/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 24/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28555 | Hoàng Văn Tuyên | 003291/TH-CCHN | KB,CB Nội khoa; Gây mê HS; siêu âm tổng quát, mở khí quản | Từ 11/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | PGĐ -bác sĩ- khoa ngoại |
| 28556 | Nguyễn Trọng Khoa | 005684/KG-CCHN | KB,CB đa khoa; Tai Mũi Họng | Từ 11/6/2026; Nghỉ từ 1/8/2026 | BVĐK Thiệu Hóa |
| 28557 | Hà Văn Hảo | 020989/TH-CCHN | KB,CB Đa khoa | Từ 11/6/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28558 | Đỗ Thị Thịnh | 027217/HNO-CCHN | Theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 11/6/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28559 | Trương Thị Hồng Liên | 003088/TH-GPHN | Y khoa | Từ 25/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28560 | Lương Đoàn Dương | 003123/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 25/6/2026; 6h30 -17h30 thứ 2 đến CN | KTV Hình ảnh |