| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28561 | Nguyễn Duy Minh | 006003/KG-CCHN | Thực hiện chức năng nhiệm vụ của Kỹ thuật y theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 01/6/2026; 7h-17h thứu 2 đến CN | KTV Xquang |
| 28562 | Lê Thị Nga | 000524/TH-GPHN | KBCB Y khoa | Từ 30/6/2026; Hè: 6h45-11h15; 13h30-17h; Đông 7h15-11h45; 13h30-17h thứ 7 & CN | BS Khoa HSCC |
| 28563 | Trịnh Văn Khai | 003200/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 01/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 28564 | Hoàng Minh Huyên | 004728/TH-CCHN | KBCB Nội khoa | Từ 1/7/2026; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông 7h30-12h; 13h-16h30; thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28565 | Trần Văn Minh | 003453/TH-CCHN | KCB Ngoại Chung; Ngoại chấn thương | Từ 1/6/2026; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và diều động | Phó giám đốc |
| 28566 | Phạm Thị Thùy | 003147/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/5/2026; 0700-1730; Thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28567 | Nguyễn Ngọc Ánh | 15321/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 1/4/2026; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | kỹ thuật viên |
| 28568 | Nguyễn Thị Hoa | 020257/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28569 | Phan Thị Bắc Hà | 006319/TH-CCHN | KB,CB Nội khoa, xét nghiệm | Từ 1/7/2026; 6h30 -17h30 thứu 2 đến CN | BS Nội khoa Xét nghiệm |
| 28570 | Nguyễn Thị Hiền | 003233/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/7/2026; 6h30 -17h30 thứ 2 đến Chủ nhật | Điều dưỡng |
| 28571 | Bùi Thị Thu Hoà | 001946/NB-GPHN | Điêu dưỡng | Từ 1/7/2026; 6h30 -17h30 thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28572 | Vũ Đức Trung | 018932/TH-CCHN | KBCB Đa khoa; chẩn đoán hình ảnh | Từ 2/7/2026; Giờ mùa hè: từ 6h45p - 17h15p Giờ mùa đông: 7h15p - 17h00 Từ thứ 2 đến chủ nhật(Nghỉ 1 ngày trong tuần) +thời gian trực và điều động | BS Khoa CĐHA-TDCN |
| 28573 | Trịnh Thị Đào | 011070/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | Từ 5/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28574 | Kim Đức Bình | 002199/BYT-CCHN | KBCB CK Răng hàm mặt | Từ 30/6/2026; Thay đỏi từ 25/7/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | BS Khoa khám bệnh |
| 28575 | Đặng Thị Thiềm | 0011355/BYT-CCHN | KBCB CK Mắt | Từ 30/6/2026; Thay đỏi từ 25/7/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | BS Khoa KB |
| 28576 | Lê Thị Linh | 002903/TH-CCHN | KCB đa khoa; CCĐT Da liễu | Từ 30/6/2026;Thay đỏi từ 25/7/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | BS Khoa KB |
| 28577 | Chu Thị Ngọc Mai | 8944/CCHN-D-SYT-TH | NGười chịu trách nhiệm chuyên môn quầy thuốc | Từ 30/6/2026; Thay đỏi từ 25/7/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Dược sĩ-Khoa Dược |
| 28578 | Hoàng Thị Phước | 8770/CCHN-D-SYT-TH | Chịu trách nhiệm chuyên môn quầy thuốc | Từ 30/6/2026; Thay đỏi từ 25/7/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Dược sĩ khoa Dược |
| 28579 | Tạ Thị Thu Hà | 001612/TH-GPHN | Nhi khoa | Nghỉ từ 30/6/2026 | BVĐK ACA |
| 28580 | Phạm Văn Quang | 002318/TH-GPHN | Y khoa | Từ 4/7/2026; thay đổi từ 14/8/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 từ thứ 2 đến chủ nhật và được nghỉ 1 ngày/tuần thời gian trực và làm ngoài giờ | BS Y khoa |
| 28581 | Nguyễn Văn Khoa | 006531/TH-CCHN | KBCB CK Ngoại | Từ 27/5/2026; 8h/ngày 6 ngày/tuần | PK Ngoại |
| 28582 | Lê Thị Trang | 003160/HNO-CCHN | KCB CK Nội | Từ 18/5/2026; 8h/ngày 6 ngày/tuần | BS PK Nội |
| 28583 | Lê Tuấn Anh | 000771/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h13h-16h45 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS Y Khoa; KT Ghi và đọc điện não; lưu huyết não; CĐHA Cơ bản |
| 28584 | Vũ Ngọc nam | 003212/TH-GPHN | Hình ảnh Y học | Từ 6/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h13h-16h45 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | KTV HAYH |
| 28585 | Lê Tú Anh | 018210/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 6/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h13h-16h45 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28586 | Lê Thị Thu | 003214/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h13h-16h45 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28587 | Nguyễn Văn Thành | 003211/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h13h-16h45 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28588 | Bùi Thị Cúc | 006992/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 6/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h13h-16h45 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 28589 | Lại Thị Thu Thảo | 016420/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 6/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h13h-16h45 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28590 | Trần Ngọc Thuận | 002292/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 6/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h13h-16h45 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Y sỹ YHCT |
| 28591 | Đỗ Thị Hoài | 002911/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/7/2026; 0630-1700 thứ 2 đến thứ 6 | Bác sĩ |
| 28592 | Lê Quang Đạo | 003229/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/7/2026; 0630-1700 thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 28593 | Nguyễn Quang Tiến | 003216/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 06/7/2026; 6h30 -17h30 thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 28594 | Nguyễn Thị Tuyết Anh | 017681/TH-CCHN | KCB Đa khoa | Nghỉ từ 1/7/2026 | BVĐK Hậu Lộc |
| 28595 | Nguyễn Thị Tuyết Anh | 017681/TH-CCHN | KCB Đa khoa | Từ 1/7/2026; 8h/ngày giờ hành chính, 7 ngày/tuần | BS PK |
| 28596 | Nguyễn Thị Huế | 002501/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/7/2026; 8h/ngày giờ hành chính/7 ngày/tuần + trực và điều động | BS Khoa Truyền nhiễm |
| 28597 | Đào Đình Sĩ | 017502/TH-CCHN | KCB RHM | Cả Ngày | PTCM PK |
| 28598 | Lê Văn Quyền | 003001/TH-GPHN | Đa khoa | từ 6/5/2026; Cả ngày | Phụ Bác sĩ |
| 28599 | Trần Thị Hồng | 004974/TH-CCHN | Điều dưỡng | từ 10/4/2024; Cả ngày | Điều dưỡng |
| 28600 | Lê Thị Quỳnh | 000566/NA-GPHN | Nội khoa | 1.6.2026; 7h-20h thứ 7 & CN | Bác sĩ |