| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28761 | Trương Thị Nhung | 002682/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 20/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28762 | Nguyễn Thị Linh | 003013/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trục và điều động | điều dưỡng |
| 28763 | Phạm Thanh Hương | 003113/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/8/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến Thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28764 | Hồ Văn Vũ | 002983/H-GPHN | Phục hình răng | Từ 1/8/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến Thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28765 | Đặng Đình Hảo | 020140/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | Từ 1/8/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | kỹ thuật viên |
| 28766 | Hoàng Văn Hồng | 017163/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 1/8/2026; 7h-1130; 13h30-17h thứ 2 đến Thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 28767 | Bùi Ngọc Linh | 002912/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28768 | Bùi Văn Hiếu | 017033/TH-CCHN | KB, CB đa khoa; CK Điện quang | 23/7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28769 | Trịnh Thị Anh | 020589/TH-CCHN | Điều dưỡng | Twf 30/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28770 | Hoàng Thị Ngoan | 7137/CCHN-D-SYT-TH | Bán buôn, bán lẻ thuốc | Từ 30/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN + trực và điều động | Dược sỹ ĐH |
| 28771 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 7623/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 30/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN + trực và điều động | Dược sĩ CĐ |
| 28772 | Lê Đình Duy | 003111/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 30/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN + trực và điều động | CN Điều dưỡng |
| 28773 | Lê Thị Thảo | 002623/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 30/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN + trực và điều động | CĐ Điều dưỡng |
| 28774 | Vũ Thị Cúc | 000666/TH-GPHN | KB,CB Y học cổ truyền | Từ 30/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28775 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 002376/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 30/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN + trực và điều động | Kỹ thuật Y |
| 28776 | Nguyễn Văn Nhã | 002226/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/7/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 28777 | Phạm Thị Ánh Nguyệt | 016470/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 1/7/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều dộng | Điều dưỡng viên |
| 28778 | Nguyễn Thị Mai | 002255/TH-GPHN | xét nghiệm y học | Từ 1/7/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều dộng | Kỹ thuật viên |
| 28779 | Vi Thị Yến Chi | 002853/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/7/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều dộng | Điều dưỡng viên |
| 28780 | Hà Thuý Thảo | 000347/TH-GPHN | Y học cổ truyền theo PL VI | Từ 1/7/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều dộng | Bác sĩ YHCT |
| 28781 | Đỗ Văn Long | 003221/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/7/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều dộng | Điều dưỡng |
| 28782 | Bùi Thị Hiền | 002195/NB-GPHN | KCB YHCT | tỪ 30/7/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 28783 | Nguyễn Văn Thành | 006242/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | Cả ngày | PTCM Cơ sở |
| 28784 | Lê Trọng Hải | 007520/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Cả ngày thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28785 | Bùi Thị Liên | 003304/TH-GPHN | Y khoa | Từ 30/7/2026; Hè: 07h-11h30, 13h30-17h; Đông:7h15-11h45; 13h-16h30; Từ thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày)+ trực và làm việc ngoài giờ | Bác sĩ |
| 28786 | Vũ Văn Hải | 001334/TH-GPHN | Điều dưỡng | | |
| 28787 | Vũ Văn Hải | 001334/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 13/7/2026; 7h-11h30; 13h30-17h; Đông 7h30-12h; 13h-16h30; 7 ngày/tuần + trục và điều động | ĐIều dưỡng khoa ngoại tổng hợp |
| 28788 | Trần Quang Mạnh | 003314/TH-CCHN | KB,CB Nội khoa | Thay đổi từ 31/7/2026; thứ 2 đến CN: làm việc 8h/ngày + trực (đông: 6h30-11h30; 13h-16h; Hè: 6h30-11h30; 13h30-16h30) | khoa KB |
| 28789 | Nguyễn Thị Thanh Thương | 000532/TH-GPHN | Theo quy định tại PL XII TT 32/2023/TT-BYT | Từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28790 | Lê Thanh Bình | 000234/TH-CCHN | KBCB ĐA KHOA; CK Da liễu | Từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28791 | Phạm Thị Mai | 003325/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 31/7/2026;Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28792 | Trịnh Thị Thu Hà | 001427/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/5/2026;0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28793 | Hà Thị Hoà | 016552/TH-CCHN | Bổ sung: Y học gia đình | | |
| 28794 | Lê Văn Thu | 010767/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 1/8/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28795 | Trịnh Thanh Hằng | 018874/TH-CCHN | kb,cb ĐA KHOA; CCĐT Xét nghiệm y học cơ bản | tỪ 21/7/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45 Thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS KCB đa khoa |
| 28796 | Nguyễn Thị Hoài Trang | 033268/HNO-CCHN | Thực hiện theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | tỪ 1/8/2026; hÈ: 7H-11H30; 13H30-17H; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28797 | Lê Quang Nam | 011093/HNO-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ YHCT |
| 28798 | NGuyễn Duy Hào | 011094/HNO-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ YHCT |
| 28799 | Nguyễn Hữu Ái | 009441/TH-CCHN | KB,CB Bằng YHCT | Từ 03/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PK YHCT |
| 28800 | Trần Thị Thu | 0006914/QNI-CCHN | KB,CB ĐA KHOA; CCĐT CKCB Da liễu | Từ 1/8/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến CN | KCB đa khoa |