| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28401 | Trần Thị An | 002943/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 28402 | Nguyễn Thị Mai | 002822/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28403 | Phạm Bùi Phương Thảo | 002831/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28404 | Phan Thị Hải Yến | 002823/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28405 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 002833/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28406 | Nguyễn Văn Hưng | 002987/TH-CCHN | KCB ngoại khoa; Nội soi tiêu hoá trên | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Giám đốc |
| 28407 | Mai Văn Thắng | 004244/NB-CCHN | Thực hiện KT Chụp Xquang | Từ 1/6/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN | KTV |
| 28408 | Trần Thị Phương Hoa | 048272/BYT-CCHN | KCB Bằng yhct Kết hợp CK PHCN | Từ 1/6/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 | BS YHCT |
| 28409 | Nguyễn Văn Tâm | 019039/TH-CCHN | KCB đa khoa; CCDT: Xuang chẩn đoán; Nội soi tiêu hoá ; siêu âm tổng quát chẩn đoán | Từ 01/6/2026; 6h30 -17h30 thứ thứ 2 đến CN | BS Đa khoa |
| 28410 | Ngô Thành Lộc | 003104/TH-GPHN | pHỤC HỒI CHỨC NĂNG | tỪ 01/6/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến CN | KTV Phục hồi chức năng |
| 28411 | Lê Khắc Minh | 003046/TH-GPHN | Y khoa | Từ 22/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Y khoa |
| 28412 | Hà Nam Thanh Dương | 002904/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV HAYH |
| 28413 | Nguyễn Thị Thúy Loan | 003182/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28414 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 003094/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28415 | Lê Thị Hồng | 017777/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN (trừ thứ 6 và thứ 7) | KTV XN |
| 28416 | Lê Thị Hồng | 017777/TH-CCHN | CK Xét nghiệm | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 6 & 7 | KTV XN |
| 28417 | Lại Minh Tuân | 000929/HNA-CCHN | KCB CK Ngoại | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Ngoại khoa |
| 28418 | Phạm Thị ngọc Anh | 13928/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026;7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28419 | Phạm Văn Huy | 009606/TB-CCHN | KBCB bằng YHCT | Từ 1/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Thứ 2 đến CN (1 ngày nghỉ) + trực điều động | BS YHCT |
| 28420 | Nguyễn Văn Kịch | 019632/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 1/6/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Thứ 2 đến CN (1 ngày nghỉ) + trực điều động | BS |
| 28421 | Trần Công Hạnh | 002763/TH-GPHN | Điều dưỡng | 6/3/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + điều động | Điều dưỡng |
| 28422 | Nguyễn Văn Trung | 002824/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 21/3/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + điều động | Điều dưỡng |
| 28423 | Trịnh Thị Giang | 002690/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 21/3/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + điều động | Điều dưỡng |
| 28424 | Nguyễn Thị Tâm | 002689/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 21/3/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28425 | Lê Việt Dũng | 019011/TH-CCHN | KCB đa khoa; Tai Mũi Họng | Từ 1/6/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS Khoa TMh |
| 28426 | Nguyễn Văn Long | 019156/TH-CCHN | KCB bằng YHCT; Phục hồi chức năng | Từ 4/6/2026; 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28427 | Lê Văn Thìn | 018266/TH-CCHN | KBCB bằng YHCT | Từ 1/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | YS YHCT |
| 28428 | Thiều Quang Đạt | 002145/TH-GPHN | Y Khoa | Từ 4/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Khoa Răng hàm mặt |
| 28429 | Nguyễn Văn Thọ | 003016/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 4/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28430 | Lê Thị Hà | 000368/TH-CCHN | KCB Nội nhi Thông thường | Từ 5/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Nhi |
| 28431 | Hoàng Tấn Sỹ | 003267/TH-CCHN | KBCB Nội khoa, gây mê hồi sức | Từ 1/6/2026; 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28432 | Phaạm Công Thiết | 018677/TH-CCHN; 286/QĐ-SYT | KCB Răng hàm mặt; Ngoại khoa | Từ 5/6/2026; Ngoài giờ hành chính thứ 2 đến thứ 6; T7 &CN Cả ngày | BS RHM |
| 28433 | Phạm Ngọc Khuê | 003034/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 3/6/2026; Từ thứ 2 đến Chủ nhật: Từ 07h 00-17h00 | Điều dưỡng |
| 28434 | NGuyễn Trường Thành | 003101/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PK Nội |
| 28435 | Tống Lê Bách | 001989/TH-CCHN | KCB Nội khoa, Nội soi tiêu hoá | Từ 6/6/2026; 7h-17h thứ 7 & CN | BS PK Nội; TDCN |
| 28436 | Lê Thuý Hằng | 020988/TH-CCHN | KCB Đa khoa; | Từ 6/6/2026; 7h-17h thứ 7 & CN | BS PK Nội |
| 28437 | Nguyễn Thị Trang | 019968/TH-CCHN | KCB đa khoa; CCĐT Nội tiết đái tháo đường; HSCC Cơ bản | Từ 6/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28438 | Hoàng Lê Tuấn Linh | 003062/TH-GPHN | KCB CK Tâm Thần | Từ 4/6/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h30-17h + trực và điều động | BS CK Tâm Thần; TDCN |
| 28439 | Nguyễn Dung Đổi | 001886/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28440 | Trần Văn Phúc | 001623/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |