| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28441 | Nguyễn Thị Thắm | 002738/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28442 | Nguyễn Văn Viễn | 002740/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28443 | Nguyễn Văn Hải | 002742/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28444 | Nguyễn Thị Hải | 002739/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28445 | Đinh Văn Trinh | 002726/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28446 | Nguyễn Thị Liên | 002360/TH-GPHN | Y học dự phòng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | BS YHDP |
| 28447 | Trần Thị Nương | 002727/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28448 | Bùi Thị Liên | 002736/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28449 | Hoàng Thu Trang | 002726/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28450 | Phạm Hương Ly | 002745/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28451 | Nguyễn Thị Phương | 007816/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 9/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Đa khoa |
| 28452 | Vũ Văn Vượng | 000390/TB-GPHN | Nhi Khoa | Từ 9/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Nhi |
| 28453 | Đinh Văn Hùng | 15096/TH-CCHN | KBCB bằng YHCT | Cả ngày thứ 2 đến CN | PTCM PCT |
| 28454 | Đinh Bảo Quốc | 012510/NA-CCHN | KBCB bằng YHCT | Từ 9/6/2026; Cả ngày thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28455 | Lê Thị Thuý Hằng | 020266/TH-CCHN | KBCB bằng YHCT; PHCN | Từ 2/6/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h ; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | BS |
| 28456 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 003061/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 19/5/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h ; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28457 | Ngọ Văn Tú | 003053/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 22/5/2026; Nghỉ từ 5/8/2026 | BVĐK An Việt |
| 28458 | Nguyễn Thị Quý | 011594/TH-CCHN | Điều dưỡng | Nghỉ từ 1/6/2026 | PK Nha khoa Dencos |
| 28459 | Phạm Hồng Hà | 006554/TH-CCHN | Theo QĐ TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 8/6/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28460 | Ninh Ngọc Tuyết | 003107/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; Nghỉ từ 1/8/2026 | Phòng khám đa khoa Đại An |
| 28461 | Mai Thị Duyên | 003119/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 0645-1715 thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28462 | Mai Thế Mạnh | 003056/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/6/2026; 0645-1715 thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28463 | Phạm Văn Thịnh | 012115/TH-CCHN | KCB đa khoa; Xquang; CT Scanner; Siêu âm tổng quát chẩn đoán | Từ 02/6/2026; 7h-17h thứ 2 đên CN | BS Phòng CĐHA |
| 28464 | Bùi Sỹ Tiến | 003055/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 08/6/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 2,3,4,5,6,CN + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28465 | Đỗ Thị Lan Trinh | 002960/TH-GPHN | Y khoa | 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28466 | Cao Thị Lan Hương | 002980/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 10/6/2026; 8h/ngyaf thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa Đông Y |
| 28467 | Trần Lê Thái | 002981/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 10/6/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa Đông Y |
| 28468 | Hà Thọ Thành | 4820/BP-CCHN | CK Xét nghiệm | Từ 4/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Cử nhân XN |
| 28469 | Phạm Thị Như Trang | 000412/TH-GPHN | xét nghiệm y học | Từ 28/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | PK Xét nghiệm |
| 28470 | Lê Thị Loan | 015909/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 28/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | PL Xét nghiệm |
| 28471 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 002769/TH-GPHN | Răng hàm mặt | Từ 10/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS RHM |
| 28472 | Phạm Việt Anh | 002827/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/5/2026; 0615-1645; thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28473 | Lê Đức Huấn | 000563/TH-GPHN | KBCB Y khoa | Từ 1/5/2026; 0615-1645; thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28474 | Vũ Thị Trang | 13868/TH-CCHN | Điều dưỡng viên (theo TT 26/2015) | Từ 1/5/2026; 0615-1645; thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28475 | Phạm Thị hà | 001386/TH-GPHN | Nội khoa | Từ 1/5/2026; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28476 | Nguyễn Thị Mai Loan | 003063/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/5/2026; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28477 | Lê Thế Bình | 000743/TH-GPHN | Kỹ thuật y học | Từ 1/5/2026; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTY |
| 28478 | Lê Anh Tú | 000745/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/5/2026; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28479 | Lê Đình Hoàng | 020256/TH-CCHN | KTV Chẩn đoán hình ảnh | Từ 1/5/2026; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTV |
| 28480 | Lê Thị Ánh Tuyết | 018799/TH-CCHN | Theo quy định TT 26/2015 | Từ 1/5/2026; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điêu fduowngx |