| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28281 | Nguyễn Tiến Đạt | 001708/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28282 | Nguyễn Thị Thuỳ | 019374/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28283 | Nguyễn Tú Anh | 002631/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28284 | Trần Thị Lâm | 017838/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28285 | Lê Vũ Tuấn Hải | 001707/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28286 | Hà Nam Khánh | 001173/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28287 | Phạm Minh Đức | 002570/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28288 | Lê Thị Thuỳ Dương | 002418/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28289 | Trịnh Thị Minh Oanh | 001504/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28290 | Lê Thị Thương | 002774/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28291 | Nguyễn Thị Nhung | 001481/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28292 | Nguyễn Minh Trường | 002589/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28293 | Lê Thị Ngọc | 039129/HNO-CCHN | Thực hiện theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BNV-BYT ngày 07/10/2015 | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28294 | Lê Thị Kim Mỹ | 000107/TH-GPHN | Theo quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28295 | Nguyễn Thị Thảo Ly | 019669/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28296 | Nguyễn Văn Nam | 002250/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28297 | Đinh Thảo Trang | 000911/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28298 | Lê Việt Hà | 000728/TH-GPHN | Xét nghiệm | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28299 | Lê Thu Hiền | 002860/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28300 | Nguyễn Lan Anh | 001379/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28301 | Nguyễn Thanh Tùng | 001855/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28302 | Nguyễn Thị Hiền | 002201/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28303 | Dương Thị Hà Mi | 019919/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sỹ |
| 28304 | Lã Thị Quỳnh | 002486/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sỹ |
| 28305 | Trịnh Thị Tình | 001516/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28306 | Lê Thị Huyền | 0007786/QNI-CCHN | Thực hiện nhiệm vụ của Điều dưỡng hạng IV theo chức danh quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 của Bộ Y tế, Bộ Nội vụ | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28307 | Trịnh Thị Mai | 001971/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28308 | Bùi Thị Linh Chi | 001569/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28309 | Bùi Thị Hiền | 001812/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sỹ |
| 28310 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 002222/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sỹ |
| 28311 | Trịnh Thị Tuyết | 038207/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07 tháng 10 năm 2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28312 | Trịnh Thị Cẩm Ly | 001515/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28313 | Nguyễn Thị Hương | 008776/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28314 | Hoàng Thị Trang | 002859/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28315 | Ngô Phương Giang | 001865/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28316 | Đào Thị Thúy Hằng | 002331/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sỹ |
| 28317 | Phạm Thị Thu Huyền | 002790/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28318 | Mai Thị Tân | 001570/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28319 | Trưogn Văn Thước | 019574/TH-CCHN | KBCB bằng YHCT | Từ 15/5/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến CN | YS YHCT |
| 28320 | Dương Thị Thanh Ngân | 003025/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 10/5/2026; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |