| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28241 | Mai Văn Thường | 002653/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 6h45-17h30 thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28242 | Trịnh Thị Yến | 003015/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 14/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28243 | Hà Thị Yến | 002775/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 7h30-11h30; 13h00-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng khoa Cấp cứu |
| 28244 | Lê Thị Hậu | 002781/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 7h30-11h30; 13h00-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng khoa Cấp cứu |
| 28245 | Vũ Thị Phương Anh | 002795/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 7h30-11h30; 13h00-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng khoa cấp cứu |
| 28246 | Lê Công Hiếu | 002797/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 7h30-11h30; 13h00-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng khoa HSTC |
| 28247 | Nguyễn Trang Thu | 002793/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 7h30-11h30; 13h00-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng khoa HSTC |
| 28248 | Nguyễn Hồng Sơn | 002798/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 12/5/2026; 7h30-11h30; 13h00-17h thứ 2 đến CN | KTV Khoa Vi sinh |
| 28249 | Trương Hồng Quân | 002951/TH-GPHN | Y khoa | Từ 12/5/2026; 7h30-11h30; 13h00-17h thứ 2 đến CN | BS khoa Ngoại 2 |
| 28250 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 003027/TH-GPHN | Y khoa | Từ 15/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Bác sỹ |
| 28251 | Nguyễn Thanh Tuyền | 002784/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 13/5/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa sản |
| 28252 | Phạm Văn Đương | 006116/TH-CCHN | KCB Nội khoa | Từ 14/5/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 2,3,5,6,7,CN + trực và điều động | BS CKI Nội |
| 28253 | Hà Quang Luyến | 018732/TH-CCHN | KCB đa khoa; CK TMH | Từ 14/5/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 3,6 | BS CKI TMH |
| 28254 | Nguyễn Tuyết Băng | 001955/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 14/5/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 2,3,4,5,6,CN + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28255 | Trịnh Thị Ngoan | 019980/TH-CCHN | CK Xét nghiệm | Từ 14/5/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTV khoa Hóa sinh |
| 28256 | Trương Hoài Nam | 000284/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 14/5/2026 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTVKhoa Hóa sinh |
| 28257 | Lê Thị Hà | 006867/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 14/5/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng khoa Thăm dò chức năng |
| 28258 | Nguyễn Xuân Sáng | 002955/TH-GPHN | y học cổ truyền | Từ 15/5/2026; 7h-11h30; 13-16h30 thứ 2,3,4,5,6,7 + trực và điều động | BS YHCT |
| 28259 | Đỗ Thị Hằng | 4699/CCHND-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Dược sĩ |
| 28260 | Nguyễn Thị Thuý Nga | 7417/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Dược sĩ |
| 28261 | Nguyễn Thị Tuyết | 3333/TH-CCHND | Bán buôn, bán lẻ thuốc | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Dược sĩ |
| 28262 | Lê Thuỳ Linh | 7075/CCHN-D-SYT-TH | Bán buôn, bản lẻ thuốc | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Dược sĩ |
| 28263 | Lê Thị Tươi | 5162/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Dược sĩ |
| 28264 | Quách Thị Mai Chi | 002112/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28265 | Lê Hồng Đức | 002053/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28266 | Hoàng Anh Minh | 001142/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28267 | Nguyễn Trí Đạt | 001549/TH-GPHN | Chuyên khoa chuẩn đoán hình ảnh | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28268 | Trần Trung Nguyên | 000019/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật y |
| 28269 | Lê Thị Trà Mi | 002111/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28270 | Phạm Thị Trang | 002780/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28271 | Nguyễn Thị Ngọc | 002657/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28272 | Lê Thị Thương | 019921/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sỹ |
| 28273 | Đỗ Thị Thu Trang | 001454/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28274 | Vũ Thị Vân Anh | 002221/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28275 | Nguyễn Thị Thu Sương | 002898/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28276 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 001892/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28277 | Phan Hải Dương | 008971/HNO-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28278 | Lê Thị Thảo | 002390/TH-GPHN | Y khoa | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 28279 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 001637/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 28280 | Phạm Thị Lan | 000457/TH-GPHN | Theo quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | Từ 01/5/2026; 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |