| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28201 | Uông Ngọc Tùng | 000228/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 7/5/2026; 7h-17 thứ 2 đến thứ 6; 7h-11h30 thứ 7 và CN+ trực và điều động | Bác sĩ |
| 28202 | Nguyễn Thị Thảo Vân | 020879/TH-CCHN | Điều dưỡng viên theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 7/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 28203 | Nguyễn Thành Đồng | 001436/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 1/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV hình ảnh |
| 28204 | Nguyễn Tuấn Linh | 8835/CCHN-D-SYT-TH | Bán buôn thuốc, nhà thuốc, quầy thuốc | Từ 1/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Dược sĩ |
| 28205 | Lê Công Nhung | 000081/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; CCĐT: KT Xquang; phụ nội soi tiêu hoá; Điều dưỡng chấn thương và KT Xương bột | Từ 20/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28206 | Lâm Tiến Tùng | 008566/TH-CCHN | KBCB Nội khoa; gây mê hồi sức | Từ 22/4/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | PGĐ BV |
| 28207 | Lê Thị Hằng | 8626/CCHN-D-SYT-TH | Dược sĩ | Từ 29/4/2026; 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và điều động | Dược ĐH |
| 28208 | Lê Thị Nam | 8629/CCHN-D-SYT-TH | Dược sĩ | Từ 29/4/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Dược ĐH |
| 28209 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 001031/TH-GPHN | Y khoa | Từ 8/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | B SPK Nội |
| 28210 | Hoàng Cẩm Nhung | 14567/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 4/5/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28211 | Nguyễn Thị Quỳnh | 002970/TH-GHN | Điều dưỡng | Từ 24/4/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28212 | Lê Văn Ngọc | 010536/ĐNAI-CCHN | KTV Hình ảnh y học | Từ 9/5/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | KTV khao CĐHA |
| 28213 | Lê Thị Trang | 002942/TH-GPHN | Y học dự phòng | Từ 9/5/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS Khoa Nhi |
| 28214 | Lê Huy Nam | 002954/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 9/5/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Khoa PT-GMHS |
| 28215 | Hà Thị Nhiên | 002896/TH-GPHN | Y khoa | Từ 9/5/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS Khoa Nội tổng hợp 2 |
| 28216 | Đặng Đình Bình | 100973/GPHN-BQP | Y khoa, Chuyên khoa Nội khoa, siêu âm ổ bụng | từ 9/5/2026; 0630-1700 thứ 7 và CN | BS khoa CĐHA |
| 28217 | Vũ Duy Tân | 15341/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Tư 10/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sỹ YHCT |
| 28218 | Cao Sĩ Việt | 001840/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 11/5/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28219 | Trần Thành Vinh | 002977/TH-GPHN | Y khoa | Từ 8/5/2026; 06h30-17h00 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS Khoa Ngoại |
| 28220 | Nguyễn Thuỳ Trang | 002914/TH-GPHN | Điều dưỡng | Tư 8/5/2026; 06h30-17h00; thứ 2 đến Thứ 6 + trực và điều động | Khoa nhi |
| 28221 | Lê Thị Hà | 020007/TH-CCHN | KBCB bằng YHCT | Từ 12/5/2026; 6h45-11h15; 13h30--17h thứ Thứ 2 đến Thứ 7 + trưcj | BS Khoa YHCT-PHCN |
| 28222 | Đỗ Thị Nguyệt Thanh | 020194/TH-CCHN | KBCB bằng Y học cổ truyền | Từ 12/5/2026; 6h45-11h15; 13h30-17h thứ 2 đên thứ 7 + trực | BS YHCT-PHCN |
| 28223 | Nguyễn Trí Công | 001854/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 12/5/2026; 6h45-11h15; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 7 + trực | KTV khoa CĐHA |
| 28224 | Nguyễn Văn Kiên | 004659/TH-CCHN | KBCB Sản phụ khoa | Từ 11/5/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày)+ trực và điều động | Bác sĩ |
| 28225 | Đặng Thế Đạt | 003313/TH-CCHN | KBCB Nội khoa; Thận lọc máu | Từ 1/5/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày)+ trực và điều động | Bác sĩ |
| 28226 | Hoàng Thị Oanh | 0004047/BD-CCHN | Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV | Từ 1/5/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày)+ trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28227 | Vũ Thị Tuyết | 14624/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 1/5/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày)+ trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28228 | Mai Hà Trang | 002870/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/5/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày)+ trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28229 | Trần Ngọc Ngân | 020144/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | Từ 1/5/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày)+ trực và điều động | KBCB bằng YHCT |
| 28230 | Nguyễn Thị Mai | 002498/TH-GPHN | Y khoa | Từ 11/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Bác sỹ |
| 28231 | Nguyễn Thị The | 008579/TH-CCHN | KCB Nội; thần kinh | Từ 7/5/2026; 7h-19h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28232 | Lê Đức Tâm | 009515/HNO-GPHN | Y khoa | Tư 12/5/2026; 8h/ngày giờ hành chính, 5 ngày/tuần + trực và điều động | Bs Y khoa |
| 28233 | Hoàng Ngọc Kiên | 002952/TH-GPHN | Điều dưỡng | 8h/ngày giờ hành chính. 5 ngày/tuần + trực và điều động | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 28234 | Lê Thị Linh | 002845/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28235 | Hà Thị Duyên | 030368/HNO-CCHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28236 | Nguyễn Thị Thơm | 009431/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; Cả ngày | |
| 28237 | Trịnh Thị Tuyến | 001847/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến Thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 28238 | Nguyễn Viết Hải | 001980/TH-GPHN | KCB ngoại; Nhi khoa; CC Soi TMH; Siêu âm chẩn đoán | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | BS Ngoại; Nhi |
| 28239 | Nguyễn Bích Hiền | 001257/TH-GPHN | Nhi Khoa | Từ 12/5/2026; 6h45-17h30; thứ 2 đến CN | BS Nhi |
| 28240 | Trương Thị Hồng Nhung | 002884/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 12/5/2026; 6h45-17h30 thứ 2 đến CN | KTV XN |