| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28161 | Cao Văn Chung | 002905/TH-GPHN | Phục hình răng | Từ 23/4/2026; Cả Ngày thứ 2 đến CN | KTV |
| 28162 | Trần Thị Thu Hà | 002908/TH-GPHN | Phục hình răng | Từ 23/4/2026; Cả ngày thứ 2 đến CN | KTV |
| 28163 | Nguyễn Thị Dung | 020576/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 24/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa YHCT |
| 28164 | Phạm Tấn Đạt | 002213/TH-GPHN | Hình ảnh y học | từ 24/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa CĐHA |
| 28165 | Hoàng Yến Nhi | 000385/NB-GPHN | Điều dưỡng | Từ 26/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28166 | Bùi Thị Hồng Ngát | 002899/TH-GPHN | Y khoa | Từ 22/4/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS Khoa Nội tổng hợp 1 |
| 28167 | Vũ Thị Hạnh | 002894/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 0630-1700; thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày)+ trực và điều động | Điều dưỡng khoa LCK |
| 28168 | Nguyễn Đình Vấn | 013529/NA-CCHN | KCB RHM | 28/4/2026; Đnag xác minh | BS RHM |
| 28169 | Vũ Thị Loan | 018417/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 28/4/2026; Cả ngày | Điều dưỡng |
| 28170 | Nguyễn Đình Vương | 007692/TH-CCHN; 238-QLHNYD/QĐ-SYT | KCB nhi; Ngoại; phẫu thuật nội soi tiêu hoá | Từ 21/4/2026; 7h-17h các ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | PGĐ- Thạc sĩ ngoại |
| 28171 | Lê Minh Đức | 016847/TH-CCHN | KCB bẳng YHCT | Từ 1/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28172 | Trần Lê Nam | 038569/HNO-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 1/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28173 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 002931/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 05/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28174 | Nguyễn Thị Thuỷ | 002930/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 03/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28175 | Lục Thị Hiền | 019091/TH-CCHN; 576/QĐ-SYT | KCB đa khoa; Nhi khoa | Từ 04/5/2026; 0700-1799 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28176 | Nguyễn Trọng Hoàng | 002988/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV PHCN |
| 28177 | Lưu Thị Liên | 013125/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28178 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 003094/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28179 | Nguyễn Thị Thúy Loan | 003182/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28180 | Bùi Thị Huyền | 002079./TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28181 | Nguyễn Thị Luyến | 004395/TH-CCHN | Nữ Hộ sinh | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Hộ sinh |
| 28182 | Mai Thị Khánh | 002836/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV |
| 28183 | Hà Nam Thanh Dương | 002904/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV |
| 28184 | Nguyễn THị Thủy | 002928/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28185 | Nguyễn Thị Muôn | 002937/TH-GPHN | Nữ hộ sinh | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Hộ sinh |
| 28186 | Lê Văn Hùng | 018484/TH-CCHN | KBCB Nội khoa | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28187 | Bùi Thị Dugn Nhi | 002885/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 29/4/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28188 | Lường THị Hoài Nhi | 002828/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 29/4/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28189 | Lê Thị Lan | 000314/TH-CCHN | KCB Nội nhi | Từ 3/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28190 | Văn Đức Linh | 011329/HCM-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 5/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV PHCN |
| 28191 | Lê Văn Tuấn | 002848/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 04/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến Chủ nhật | Y sỹ đa khoa |
| 28192 | Hoàng Thị Huyền | 017898/TH-CCHN | KCB CK Nhi | Từ 01/5/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS CK Nhi |
| 28193 | Tào Trung Hiếu | 000742/TH-GPHN | Phục hình răng | Từ 1/5/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTV |
| 28194 | Hà Thị Quê | 002196/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/5/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28195 | Nguyễn Việt Chinh | 002314/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 28196 | Nguyễn Thị Vân Anh | 001460/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/5/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28197 | Nguyễn Thị Hải | 002350/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 4/5/2026; 7h-11h30; 13h30-17 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Y SỸ YHCT |
| 28198 | Nguyễn Thị Nhung | 002903/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 4/5/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Điều dưỡng khoa Nội Nhi |
| 28199 | Nguyễn Thị Huế | 002501/TH-GPHN | Y khoa | Tư 5/5/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28200 | Vũ Thị Hồng | 019071/TH-CCHN | KBCB Đa khoa | Từ 5/5/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN | Bác sỹ khoa Nhi |