| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28121 | Đỗ Thị Thương | 001096/TH-GPHN | Bác sỹ - KB,CB y học cổ truyền | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - KB,CB y học cổ truyền |
| 28122 | Lê Văn Hoàng | 002159/TH-CCHN | Bác sỹ - KB,CB Chuyên khoa TMH | từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - KB,CB chuyên khoa TMH |
| 28123 | Nguyễn Thế Mạnh | 048441/BYT-CCHN | Bác sỹ - KB,CB bằng y học cổ truyền | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - KB,CB y học cổ truyền |
| 28124 | Lê Nguyên Hùng | 008367TH-CCHN | Bác sỹ - KB,CB bằng y học cổ truyền | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - KB,CB y học cổ truyền |
| 28125 | Trần Thị chung | 006735/TH-CCHN | Điều Dưỡng viên | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | ĐD phụ khám TMH |
| 28126 | Lê Văn Cường | 006746/TH-CCHN | KTV X-Quang | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | KTV X-quang |
| 28127 | Trương Ngọc Trọng | 009126/TH - CCHN | Điều dương viên | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | ĐD phụ khám ngoại |
| 28128 | Lê Thị Dung | 011616/TH-CCHN | Điều dương viên | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | ĐD phụ khám sản |
| 28129 | Lê Ngọc Nhật | 002608/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/4/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) | BS YHCT |
| 28130 | Bùi Thị Thu | 033048/HNO-CCHN | KTV VLTL-PHCN | Từ 1/4/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN | KTV |
| 28131 | Lê Thị Liễu | 011607/TH-CCHN | Điều dưỡng | từ 1/4/2026;Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Điều dưỡng |
| 28132 | Lê Thị Hồng | 018060/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 15/4/2026; 6h30-17 thứ 7 & CN | Điều dưỡng |
| 28133 | Trịnh Văn Huy | 012564/TH-CCHN | KCB CK Mắt | Từ 15/4/2026; 7h30-12h; 13-16h30 thứ 7 & CN | BS Khoa Mắt Tổng hợp |
| 28134 | Lê Trang Nhung | 002772/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 15/4/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTV PHCN |
| 28135 | Lê Khánh Phương | 002686/TH-GPHN | Y khoa | Từ 15/4/2026; Cả ngày thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28136 | Nguyễn Thành Nam | 018729/TH-CCHN | Chuyên khoa Chản đoán hình ảnh | Từ 16/4/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6+ Trực và điều động | Bác sĩ |
| 28137 | Lê Thị Phương | 002640/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 16/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ đa khoa |
| 28138 | Lê Khánh Huyền | 017489/TH-CCHN | KTV Khúc xạ nhãn khoa | Từ 15/4/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-11h45; 13h-16h45; thứ 2 đến CN | Khoa KB |
| 28139 | Lê Thị Dung | 002800/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 14/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28140 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 002832/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 09/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV XN |
| 28141 | Nuyễn Hoài Nam | 002580/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 9/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV XN |
| 28142 | Lê Thị Tâm | 002620/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 16/3/2026; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến CN | Kỹ thuật y |
| 28143 | Lê Thị Huyền | 002630/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 16/3/2026; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28144 | Phạm Thị Giang | 002269/TH-GPHN | Y khoa | Từ 16/3/2026; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến CN | bác sĩ |
| 28145 | Nguyễn Thị Dung | 015995/TH-CCHN | Theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 16/3/2026; 8h/ngyày giờ hành chính thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28146 | Nguyễn Ngọc Huyền | 001135/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 16/3/2026; 8h/ngyày giờ hành chính thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28147 | Hoàng Thị Trang | 000926/TH-GPHN | Dinh dưỡng lâm sàng | 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dươngx viên |
| 28148 | Dương Văn Xâm | 005686/TH-CCHN | KCB nội khoa, PHCN | Từ 16/4/2026; Hè: 6h45-11h15; 13h30-17h; Đông 7h15-11h45; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 7+ trực và điều động | BS Khao YHCT-PHCN |
| 28149 | Đặng Thị Thảo | 020220/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ 16/4/2026; Hè: 6h45-11h15; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h30-17h thứ 2 đến thú 6 | Cử nhân xét nghiệm-khoa Xét nghiệm |
| 28150 | Hoàng Anh Dũng | 002807/TH-GPHN | Y khoa | Từ 13/4/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28151 | Lê Thị mai Anh | 001582/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 16/4/2026; 8h/ngày giờ hành chính, thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28152 | Lê Thị Hường | 011200/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 20/4/2026;Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Bác sỹ |
| 28153 | Nguyễn Thanh Sơn | 011342/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 20/4/2026; Hè 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28154 | Lê Hồng Tư | 002660/TH-CCHN | KCB Nội - Lao | Từ 20/4/2026; 8h/ngày giờ hành chính 7 ngày/tuần | BS khoa Khám bệnh |
| 28155 | Lê Thị Ái Phương | 002863/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 21/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV |
| 28156 | Nguyễn Anh Tuấn | 006723/TH- CCHN | KCB nội khoa, điện tim, điện não, siêu âm, nội soi tiêu hóa chẩn đoán | T2-T6: 17h15-21h; Thứ 7 và CN: 7h30-20h | Phụ trách chuyên môn PK |
| 28157 | Mai Đại Hà | 006721/TH-CCHN | KCB Nội khoa; Gây mê hồi sức | T2-T6: 17h15-21h; Thứ 7 và CN: 7h30-20h | Bác sỹ; tiền mê |
| 28158 | Phạm Văn Thành | 006751/TH-CCHN | KTV điện tim, điện não; phụ nội soi | T2-T6: 17h15-21h; Thứ 7 và CN: 7h30-20h | Phụ bác sỹ |
| 28159 | Trần Thị Băng Khanh | 006059/VP-CCHN | KCB nội khoa | Từ 20/4/2026; T2-T6: 17h15-21h; Thứ 7 và CN: 7h30-20h | BS |
| 28160 | Phạm Văn Xuân | 000540/TH-CCHN | KCB nội khoa thông thường | Từ 22/4/2026; 06h45-17h30; thứ 2 đến CN | BS Nội khoa |