| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28081 | Lê Ngọc Trường | 028445/BYT-CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa Nội | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Bác sĩ, PGĐ Phụ trách kinh tế |
| 28082 | Phạm Thị Mai Anh | 0016958/BYT-CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa Nội | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Bác sĩ, Trưởng phòng Tổ chức cán bộ |
| 28083 | Nguyễn Văn Hiệu | 0016975/BYT-CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa Nội | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Bác sĩ, CK2 Trưởng phòng CĐT-NCKH |
| 28084 | Lê Duy Trung | 0016949/BYT-CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa Ngoại | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Bác sĩ, CK2, Trưởng phòng KHTH, Bs điều trị Ngoại |
| 28085 | Hoàng Văn Ngọc | 0016909/BYT-CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa Nội, Chẩn đoán hình ảnh | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Bác sĩ CK2, PGĐ Phụ trách chuyên môn |
| 28086 | Bùi Thị Nguyệt | 020779/TH-CCHN | KBCB bằng YHCT | Từ 15/4/2026; 7h-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28087 | Nguyễn Thị Linh | 015898/TH-CCHN | Theo Quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 15/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28088 | Bùi Thuỳ Linh | 016498/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 14/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ KCB đa khoa |
| 28089 | Phạm Trung Thành | 190144/CCHN-BQP | Bác sỹ - KB,CB đa khoa, nội khoa, có chứng chỉ siêu âm tổng quát | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ Trưởng phòng khám; Phụ trách PK Nội khoa (PK Nội 1) |
| 28090 | Lữ Xuân Quyên | 003587/TH-CCHN | Bác sỹ - KCB chuyên khoa sản | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ - Phụ trách PK Sản phụ khoa |
| 28091 | Lê Văn Trọng | 004158/TH - CCHN | Bác sỹ - KCB chuyên khoa ngoại khoa | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ Phụ trách PK Ngoại khoa |
| 28092 | Lê Thị Hằng | 000689/TH - GPHN | Bác sỹ - KCB chuyên khoa nhi | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ - Phụ trách PK Nhi khoa |
| 28093 | Lê Thị mai | 016641/ TH - CCHN | Bác sỹ - KB,CB chuyên khoa Răng hàm mặt | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ - Phụ trach PK Răng Hàm Mặt |
| 28094 | Trịnh Thị Lạp | 006158/TB-CCHN | Bác sỹ - KB,CB chuyên khoa TMH | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ - Phụ trách PK Tai Mũi Họng |
| 28095 | Trương Duy Hương | 0006365/HD-CCHN | Bác sỹ - KB,CB y học cổ truyền | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ - Phụ trách Phòng khám YHCT |
| 28096 | Nguyễn Thị Ngân | 01738/TB-CCHN | KBCB chuyên khoa Phục hồi chức năng | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ Phụ trách phòng khám bệnh, phòng PHCN |
| 28097 | Nguyễn thị Liên | 3005/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ đại học phụ trách nhà thuốc, quầy dược | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Dược sỹ - Phụ trách nhà thuốc |
| 28098 | Nguyễn Trọng Luận | 011932/TH - CCHN | Cử nhân - Chuyên khoa xét nghiệm | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Cử nhân xét nghiệm - Phụ trách phòng Xét nghiệm |
| 28099 | Trịnh Xuân Đức | 002999/ HNA - CCHN | Bác sỹ - CB Chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh, CCĐT nội soi tiêu hóa, KTVXN vi sinh | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ - Phụ trách Phòng Chẩn đoán hình ảnh |
| 28100 | Lê Văn Tùng | 004439/TH-CCHN | Bác sỹ - KB,CB nội khoa, nội soi tiêu hóa, chứng chỉ đọc phim x-quang,chứng chỉ đọc điện não và lưu huyết não,chứng chỉ siêu âm ổ bụng tổng quát | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ - Phòng Chẩn đoán hình ảnh |
| 28101 | Trần Hoài Thi | 018008/TH - CCHN | Bác sỹ - KB,CB đa khoa,có chứng chỉ siêu âm tim, siêu âm sản phụ khoa cơ bản,siêu âm tổng quát,siêu âm mạch màu | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ - Phòng khám Nội 2. |
| 28102 | Cao Thị Dung | 018847/TH - CCHN | Cử nhân xét nghiệm | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Phòng xét nghiệm |
| 28103 | Trần Ngọc Minh | 003272/TH -CCHN | Bác sỹ - Thạc sỹ Ngoại – KCB chuyên ngoại khoa | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Bác sỹ phòng khám ngoại |
| 28104 | Cao quốc Trị | 002860/TH-CCHN | KTV chẩn đoán hình ảnh | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | KTV X-quang |
| 28105 | Trần Văn Thắng | 008890/BG - CCHN | Kỹ thuật xét nghiệm | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | KTV xét nghiệm |
| 28106 | Nguyễn Thị Hường | 006810/TH-CCHN | Y sỹ YHCT, có giấy chứng nhận chuyên khoa PHCN | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Y sỹ phụ phục hồi chức năng. |
| 28107 | Tàng Thị Bế | 003890/HNO-GPHN | Y sỹ, KCB bằng y học cổ truyền | nghỉ từ 1/5/2026 | PKĐK An Phú |
| 28108 | Nguyễn Văn Long | 019186/TH-CCHN | Y sỹ, KCB bằng y học cổ truyền | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Y sỹ Y học cổ truyền |
| 28109 | Nguyễn Thị Trang | 012983/TH - CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | ĐD Phụ phòng khám sản |
| 28110 | Lê Thị Giang | 000746/BD - GPHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | ĐD Phụ phòng khám nội |
| 28111 | Chu Thúy Quỳnh | 001109/TH - CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | ĐD Phụ phòng khám ngoại |
| 28112 | Lê Thị Thùy | 010212/TH - CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | ĐD phụ phòng khám TMH |
| 28113 | Lê Thị Minh | 000105/TH-GPHN | Điều Dưỡng Viên | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | ĐD phụ phòng siêu âm |
| 28114 | Lê Minh Thư | 002722/TH-GPHN | Điều Dưỡng | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Điều dưỡng phòng Răng Hàm mặt |
| 28115 | Lê Thị Hiền | 018180/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ 7h đến 20h, từ thứ 2 , 3 , 4, 5, 6, 7, CN | Điều dưỡng Phòng YHCT |
| 28116 | Nguyễn Viết Phong | 14725/TH-GPHN | Bác sỹ - KB,CB đa khoa | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - KCB Đa khoa |
| 28117 | Nguyễn Cao Cường | 001414/TH-CCHN | Bác sỹ CKI Chẩn đoán hình ảnh, có chứng chỉ siêu âm, KCB Nội khoa và siêu âm chẩn đoán | Từ 7h đến 17h các ngày CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ CKI chẩn đoán hình ảnh |
| 28118 | Nguyễn Thị Nhạn | 005603/TH - CCHN | Bác sỹ - KB,CB sản phụ khoa | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - KB,CB sản phụ khoa |
| 28119 | Đoàn Thị Thủy | 15217/TH-CCHN | Bác sỹ - KB,CB Đa khoa | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - KB, CB Đa Khoa, khám nội |
| 28120 | Nguyễn Quý Vinh | 011617/TH-CCHN | Bác sỹ - KB,CB y học cổ truyền | Từ 7h đến 17h các ngày Thứ 7 và CN, từ 17h-20h từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - KB,CB y học cổ truyền |