Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27401 | NGUYỄN ĐÌNH CHÂU | 002469 | Y học cổ truyền | BV Medic Hải Tiến | Y sỹ |
| 27402 | VŨ THỊ LAN | 001474 | Nhi Khoa | Bác sĩ | |
| 27403 | TRƯƠNG THỊ LAN | 002470 | Điều dưỡng | BV Hậu Lộc | Điều dưỡng |
| 27404 | TRƯƠNG THỊ XUÂN | 002471 | Điều dưỡng | BV Hậu Lộc | Điều dưỡng |
| 27405 | HOÀNG ĐỨC ANH | 002472 | Răng hàm mặt | Bác sĩ | |
| 27406 | DƯƠNG VĂN GIANG | 002473 | Điều dưỡng | TYT Nga Hiệp | Điều dưỡng |
| 27407 | PHẠM DUY QUANG | 002474 | Y học cổ truyền | Y sỹ | |
| 27408 | LÊ THỊ HOA | 002475 | Điều dưỡng | BV Mắt thanh Hóa | Điều dưỡng |
| 27409 | NGUYỄN THÙY LINH | 002476 | Điều dưỡng | BV Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 27410 | LÊ THỊ DUNG | 002477 | Y khoa | BV Phổi | Bác sĩ |
| 27411 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | 002478 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27412 | LÊ VĂN SA | 002479 | Y học cổ truyền | BV Hải Tiến | Y sỹ |
| 27413 | TRỊNH THỊ HƯƠNG | 002480 | Điều dưỡng | BV Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 27414 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 002481 | Đa khoa | Y sỹ | |
| 27415 | TRẦN TIẾN THỊNH | 002482 | Sản phụ khoa | ||
| 27416 | TRỊNH THỊ TÌNH | 001516 | Điều dưỡng | ||
| 27417 | BÙI THỊ NGẦN | 002483 | Y khoa | ||
| 27418 | LÊ THỊ KIM OANH | 002484 | Y khoa | ||
| 27419 | ĐẶNG THỊ GIANG | 002485 | Điều dưỡng | ||
| 27420 | LÃ THỊ QUỲNH | 002486 | Y khoa | ||
| 27421 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 002487 | Điều dưỡng | ||
| 27422 | LÊ THỊ HUỆ | 002488 | Điều dưỡng | ||
| 27423 | LÊ THANH AN | 002489 | Xét nghiệm y học | ||
| 27424 | NGUYỄN THỊ HẢI | 002490 | Xét nghiệm y học | ||
| 27425 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 002491 | Y học cổ truyền | ||
| 27426 | LÊ THỊ HIỀN | 002492 | Điều dưỡng | ||
| 27427 | NGUYỄN VIẾT ĐẠT | 002493 | Xét nghiệm y học | ||
| 27428 | BÙI THỊ TỐ UYÊN | 002494 | Y học cổ truyền | ||
| 27429 | LÊ DOÃN HIẾU | 002495 | Y khoa | ||
| 27430 | HỒ SỸ HỢI | 002496 | Điều dưỡng | ||
| 27431 | HÀN THỊ HÀ MY | 002497 | Y khoa | ||
| 27432 | NGUYỄN THỊ MAI | 002498 | Y khoa | ||
| 27433 | LÊ THỊ THẠO | 002500 | Y học cổ truyền | Y sỹ | |
| 27434 | NGUYỄN THỊ HUẾ | 002501 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27435 | TRẦN THỊ LUYẾN | 002502 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27436 | DOÃN THỊ QUỲNH | 002503 | Điều dưỡng | BV Tâm An | Điều dưỡng |
| 27437 | LÊ THU HẰNG | 002504 | Xét nghiệm y học | BV Tâm An | Kỹ thuật y |
| 27438 | TRƯƠNG THỊ YẾN | 002505 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27439 | HÀ VĂN TRỌNG | 002506 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27440 | LÊ THỊ MINH PHƯƠNG | 002507 | Y khoa | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa