Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27441 | TRỊNH THU HÀ | 2509 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27442 | PHẠM THỊ HẢI YẾN | 002510 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27443 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 002511 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27444 | TRẦN VĂN KHANH | 002512 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27445 | LƯU THỊ TÂM | 002513 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27446 | HẠ DUY LỢI | 002514 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27447 | LÊ HỒNG VÂN | 002515 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27448 | LÊ DUY KHÁNH | 002516 | Xét nghiệm y học | BV Cẩm thủy | Kỹ thuật y |
| 27449 | NGUYỄN VĂN DINH | 002517 | Điều dưỡng | TYT Nga Sơn | Điều dưỡng |
| 27450 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 002518 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27451 | LÒ THỊ HOA | 002519 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27452 | LÊ THỊ THU HÀ | 002520 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27453 | ĐINH THỊ THÙY DUNG | 002521 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27454 | LÊ QUỲNH TRANG | 002522 | Điều dưỡng | BVĐK Đức Thiện | Điều dưỡng |
| 27455 | VŨ THỊ HÀ | 002523 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27456 | LÊ VĂN NĂM | 002524 | Y học cổ truyền | Y sỹ | |
| 27457 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 002525 | Điều dưỡng | BV Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 27458 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 002526 | Điều dưỡng | BV YDCT An Khang | Điều dưỡng |
| 27459 | TRỊNH THỊ BẰNG | 002527 | Đa khoa | Y sỹ | |
| 27460 | LÊ THI OANH | 002528 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27461 | NGUYỄN HỒNG SƠN | 002529 | Đa khoa | Y sỹ | |
| 27462 | MAI TRUNG NGỌC | 002530 | Y học cổ truyền | Y sỹ | |
| 27463 | LÊ VĂN ƯNG | 002531 | Y học cổ truyền | Y sỹ | |
| 27464 | LÊ TRƯỜNG ANH | 002532 | Y khoa | BV Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 27465 | NGUYỄN THỊ THU | 002533 | Y học cổ truyền | Y sỹ | |
| 27466 | HÀ THỊ VÂN ANH | 002534 | Điều dưỡng | BV An Khang | Điều dưỡng |
| 27467 | PHẠM THỊ OANH | 002535 | Y học dự phòng | TTYT Nga Sơn | Bác sĩ |
| 27468 | NGUYỄN THỊ HOA | 002536 | Y học dự phòng | TTYT Nga Sơn | Bác sĩ |
| 27469 | TRẦN THỊ YÊN | 002537 | Y học dự phòng | TTYT Nga Sơn | Bác sĩ |
| 27470 | ĐẶNG THỊ DIỄM QUỲNH | 002538 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 27471 | LÊ HỒNG NGỌC | 002539 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27472 | TRỊNH VĂN HẢI | 002540 | Y học dự phòng | TTYT Nga Sơn | Bác sĩ |
| 27473 | VŨ THỊ ĐÔNG | 002541 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27474 | ĐOÀN THỊ THOA | 002542 | Điều dưỡng | TTYT Hạc Thành | Điều dưỡng |
| 27475 | TRƯƠNG QUỐC PHÁP | 002543 | Điều dưỡng | BV Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 27476 | LƯƠNG THỊ MINH PHƯỢNG | 002544 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27477 | LƯƠNG THANH TÙNG | 002545 | Gây mê hồi sức | BV Quan Hóa | Bác sĩ |
| 27478 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 002546 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27479 | NGUYỄN VĂN TÂN | 002547 | Xét nghiệm y học | BV Mường Lát | Kỹ thuật y |
| 27480 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 002548 | Y khoa | BV QT Hợp Lực | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa