Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27481 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 002548 | Y khoa | BV QT Hợp Lực | Bác sĩ |
| 27482 | LÊ THU TRANG | 002549 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27483 | HÀ DIỆU THÙY | 002550 | Điều dưỡng | BV Mường Lát | Điều dưỡng |
| 27484 | PHẠM VĂN MẠNH | 002551 | Hình ảnh y học | BV Đại an | Kỹ thuật y |
| 27485 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 002552 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27486 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NAM | 002553 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27487 | NGUYỄN VĂN MINH | 002554 | Y học cổ truyền | Y sỹ | |
| 27488 | ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG | 002555 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27489 | VI VĂN DOÀN | 002556 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27490 | VI THỊ TÂN | 002557 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27491 | VƯƠNG THỊ NHÀN | 002558 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27492 | TRƯƠNG THỊ MỸ LINH | 002559 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27493 | TRẤN XUÂN MAI | 002560 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27494 | BÙI HỒNG SƠN | 002561 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27495 | NGUYỄN TUYẾT BĂNG | 002562 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27496 | LÊ HOÀNG LINH | 002563 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 27497 | NGUYỄN VĂN QUỐC | 002564 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27498 | ĐOÀN HOÀNG ANH | 002565 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27499 | NGUYỄN THỊ HÒA | 002566 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27500 | HOÀNG XUÂN SƠN | 002567 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27501 | LƯƠNG NGỌC MAI | 002568 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27502 | NGUYỄN QUỐC THẮNG | 002569 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27503 | PHẠM MINH ĐỨC | 002570 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27504 | HOÀNG ĐỨC MẠNH | 002571 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 27505 | HÀ THỊ NHƯ | 002575 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27506 | ĐÀM QUANG PHƯƠNG | 002576 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27507 | THIỀU THỊ NGA | 002577 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27508 | PHẠM MINH ĐỨC | 002570 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27509 | TRỊNH THỊ BA | 002578 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27510 | HỒ THỊ THU HIỀN | 002579 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27511 | NGUYỄN HOÀI NAM | 002580 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27512 | LÊ THỊ NGỌC ANH | 002581 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27513 | BÙI VĂN HÙNG | 002582 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27514 | NGÂN ĐÌNH TỨ | 002583 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27515 | LƯỜNG THỊ HUYỀN | 002584 | Phục hình răng | Kỹ thuật y | |
| 27516 | NGUYỄN HOÀNG MINH QUÂN | 002585 | Răng hàm mặt | Bác sĩ | |
| 27517 | VĂN THỊ LINH | 002586 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27518 | TRỊNH THỊ ÁNH NGUYỆT | 002587 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27519 | TRỊNH THỊ MAI HƯƠNG | 002588 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27520 | NGUYỄN MINH TRƯỜNG | 002589 | Y khoa | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa