Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27361 | MAI VĂN QUANG | 002429 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27362 | HOÀNG VĂN LUÂN | 002430 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27363 | LÊ THỊ THÌN | 002431 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27364 | PHẠM DUY CƯỜNG | 002432 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 27365 | TRỊNH NGỌC DƯƠNG | 002433 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27366 | DƯƠNG NGỌC ÁNH | 002434 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 27367 | LÊ HỒNG LINH | 002435 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27368 | HÀ VĂN OÁI | 002436 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 27369 | THAO VĂN HƠ | 002437 | Y học dự phòng | Điều dưỡng | |
| 27370 | LÊ THỊ HẢI | 002438 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27371 | VI THÀNH VĂN | 002439 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27372 | LÂU VĂN DẾ | 002440 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27373 | NGUYỄN THỊ THU | 002441 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27374 | LÊ QUANG PHIÊU | 002442 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27375 | LƯƠNG VĂN TRẬN | 002443 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27376 | HỒ THỊ MAI | 002444 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27377 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 002445 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27378 | TỐNG THỊ NGA | 002446 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27379 | TRỊNH THỊ VÂN ANH | 002447 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27380 | LƯƠNG VĂN QUYẾT | 002448 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 27381 | NGUYỄN THỊ ANH THƠ | 002449 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27382 | HOÀNG THỊ VUI | 002450 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27383 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN | 002451 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27384 | PHẠM THU TRANG | 002452 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27385 | NGUYỄN VĂN CÔNG | 002453 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27386 | TRẦN CÔNG MẠNH | 002454 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27387 | VÀNG A KHAI | 002455 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27388 | NGUYỄN HỮU TIẾN | 002456 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27389 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 002457 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27390 | NGUYỄN THỊ THẢO | 002458 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27391 | NGÂN THỊ KHƯỢNG | 002459 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27392 | MAI THỊ LAN | 002460 | Y học cổ truyền | Y sỹ | |
| 27393 | LÀNH THỊ LỘP | 002461 | Điều dưỡng | BV Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 27394 | BÙI NGỌC ANH | 002462 | Y khoa | BV Yên định | Bác sĩ |
| 27395 | NGUYỄN THỊ HẰNG NGA | 002463 | Y học dự phòng | TTKSBT | Bác sĩ |
| 27396 | ĐỖ XUÂN TÂM | 002464 | Điều dưỡng | BV YDCT | Điều dưỡng |
| 27397 | HOÀNG TUẤN THANH | 002465 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27398 | LÊ THỊ LƯƠNG | 002466 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27399 | LƯỜNG THỊ HƯỜNG | 002467 | Đa khoa | BV ACA | Y sĩ |
| 27400 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 002468 | Y học cổ truyền | Y sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa