Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27241 | TRẦN THỊ THƯƠNG | 002310 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27242 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 002311 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27243 | ĐOÀN NHẬT TÔ HOÀI | 002312 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27244 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 002313 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27245 | NGUYỄN VIỆT CHINH | 002314 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27246 | MAI VĂN KHÁNH | 002315 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27247 | LÊ THỊ NGỌC MAI | 002316 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27248 | TRIỆU THỊ KIM OANH | 002317 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27249 | PHẠM VĂN QUANG | 002318 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27250 | QUÁCH ĐỨC LỘC | 002319 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27251 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG ANH | 002320 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27252 | HOÀNG THỊ HỒNG LIÊN | 002321 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27253 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 002322 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27254 | NGUYỄN THỊ TRANG | 002323 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27255 | NGUYỄN THÀNH CÔNG | 002324 | Phục hình răng | Kỹ thuật y | |
| 27256 | THIỀU THỊ TÚ | 002325 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27257 | LÊ MAI HƯƠNG | 002326 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27258 | NGUYỄN LAN ANH | 002327 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27259 | PHAN MẬU CHỤC | 002328 | Y học cổ truyền | Lương y | |
| 27260 | HÀN THỊ TÂM | 002329 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27261 | LÊ THỊ OANH | 002330 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27262 | ĐÀO THỊ THÚY HẰNG | 002331 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27263 | ĐỖ THỊ LIÊN | 002332 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27264 | LÊ THỊ DUNG | 002333 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27265 | NGUYỄN THỊ TÌNH | 002334 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27266 | NGUYỄN PHÚC ĐẠI | 002335 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27267 | TRỊNH DUY THẮNG | 002336 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 27268 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 002337 | Đa khoa | Kỹ thuật y | |
| 27269 | NGUYỄN THỊ DUNG | 002338 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27270 | NGUYỄN QUANG TIẾN | 002339 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27271 | LÊ THỊ HƯƠNG | 002340 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27272 | LƯỜNG ANH TUẤN | 002341 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27273 | LÊ VĂN KỲ | 002342 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27274 | TRÌNH TUYẾT NHUNG | 002343 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27275 | LÊ THỊ NGỌC MAI | 002344 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27276 | VĂN THỊ TÌNH | 002345 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27277 | LÊ THỊ NGỌC ANH | 002346 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27278 | CÙ THỊ MAI TRANG | 002347 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27279 | LƯU XUÂN QUÂN | 002348 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27280 | LÊ VĂN LỰC | 002349 | Y học cổ truyền | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa