| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27561 | Lê Thị Thảo | 002590/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 2/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ đa khoa |
| 27562 | Lê Hồng Nhung | 001958/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/3/2026; Từ 7h-11h30; 13h-16h30 Thứ 3,4,5,6,7,CN + trực và điều động | Bác sỹ Y Khoa |
| 27563 | Nguyễn Thị Hường | 019984/TH-CCHN | KCB Đa khoa | Từ 6/3/2026; 7h-11h30; 13h-16h30; thứ 2,3,4,5,6,CN + trực và điều động | Bác sĩ |
| 27564 | Hà Công Nhân | 004625/TH-CCHN | KBCB Chuyên khoa SPK, Siêu âm SPK | Từ 6/3/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 T2,4,5,6,7,CN + trực và điều động | BS CK SPK, Siêu âm SPK |
| 27565 | Trương Thị Chinh | 000752/TH-GPHN | Y khoa | Từ6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Khoa YHCT |
| 27566 | Phùng Thị Bích Ngọc | 000804//TH-GPHN | Y khoa | Tư 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa nội |
| 27567 | Đặng Tùng Lâm | 001261/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Nhi |
| 27568 | Bùi Thu Hằng | 019851/TH-GPHN | KBCB Đa khoa | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | bs đA KHOA |
| 27569 | Nguyễn Văn Thắng | 000631/TH-GPHN | Y KHOA | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | KHOA KB |
| 27570 | Lê Thị Thu Đông | 019661/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Khoa Phụ Sản |
| 27571 | Phạm Thu Hà | 000751/TH-GPHN | Y Khoa; CCĐT: CĐHA | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa CĐHA |
| 27572 | Vũ Thị Thu | 002208/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa CCHS tích cực & Chống độc |
| 27573 | Trần Thu Trang | 002210/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Đa khoa |
| 27574 | Lê Ngọc Linh | 002212/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Truyền Nhiễm |
| 27575 | Hà Thị Thành | 002209/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Lão học |
| 27576 | Nguyễn Văn Toàn | 001005/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa CCHS tích cực và chống độc |
| 27577 | Phạm Thị Kim Cúc | 001753/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; từ 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa CCHS tích cực và chống độc |
| 27578 | Phùng Thị Hoàng Lan | 001754/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Nội |
| 27579 | Trương Phương Linh | 001755/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; Từ 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa KB |
| 27580 | Nguyễn Nam Phong | 001953/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa RHM-Mắt-TMH |
| 27581 | Nguyễn Thị Lan Anh | 020058/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Tư 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa gây mê hS |
| 27582 | Nguyễn Khánh Huyền | 020344/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Lão học |
| 27583 | Lê Thị Lan Anh | 020646/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Phụ sản |
| 27584 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 049290/BYT-CCHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Nhi |
| 27585 | Phạm Thị Hoà | 000753/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa CCHS tích cục & Chống độc |
| 27586 | Hoàng Tuấn An | 000755/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa RHM-Mắt-TMH |
| 27587 | Lê Đạt Thành | 000301/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 6/3/2026; thứ 2 đến CN | Khoa CĐHA |
| 27588 | Phạm Đắc Ngôn | 000985/TH-GPHN | Hình Ảnh y học | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa CĐHA |
| 27589 | Lê Duy Khánh | 002516/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 6/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Xét nghiệm |
| 27590 | Lê Văn Toàn | 002613/TH-GPHN | Nhi Khoa | Từ 6/3/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2,3,4,5,7,CN + trực và điều động | BS Nhi Khoa |
| 27591 | Vũ Thị Hương | 018570/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 6/3/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2,3,4,5,6,7 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 27592 | Cù Thị Hoa | 002642/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 6/3/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2,3,4,5,6,7 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 27593 | Huỳnh Duy Phúc | 002625/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 6/3/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2,3,4,5,7,CN + trực và điều động | KTV hình ảnh y học |
| 27594 | Đặng Mai Hưng | 002741/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 24/2/2026; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | KTV |
| 27595 | Nguyễn Thị Thu Yên | 0028334/BYT-CCHN | KBCB CK Nội tổng hợp | Từ 9/3/2026; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 7 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Bác sĩ |
| 27596 | Lê Thị Quỳnh | 000547/TH-GPHN | Đieuef dưỡng theo PL XII ban hành theo TT 32/2023/TT-BYT | Từ 1/3/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 27597 | Lưu Thế Dũng | 006392/TH-CCHN | KTV Xquang | Từ 11/3/2026; thứ 2 đến CN: 7h-17h+ trực | Khoa CĐHA&XN |
| 27598 | Nguyễn Văn Hiếu | 001604/TH-GPHN | Nhi Khoa | Từ 07/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PTPK Nhi |
| 27599 | Ngô Ngọc Kim Anh | 8329/CCHN-D-SYT-TH | Dược sĩ đại học | Từ 3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN + trực | Dược lâm sàng |
| 27600 | Vũ Đình Dinh | 012708/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN + trực | Bác sĩ |