Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27321 | NGUYỄN HOÀI LINH | 002372 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27322 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 002373 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27323 | HOÀNG THỊ HUỆ | 002368 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27324 | NGUYỄN NGỌC TUÂN | 002374 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27325 | NGUYỄN HOÀNG MAI ANH | 002375 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27326 | NGUYỄN THỊ THUỲ DƯƠNG | 002376 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27327 | HOÀNG THỊ TRANG | 02384 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27328 | TRẦN HOÀI NAM | 02385 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27329 | TRẦN ĐÌNH NGHỊ | 002369 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 27330 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 002402 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27331 | LÊ THỊ OANH | 002403 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27332 | NGUYỄN ĐÌNH CHÂU | 002404 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27333 | NGUYỄN THỊ ĐIỆP | 002405 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27334 | VI ĐỨC LONG | 002406 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27335 | TRỊNH THỊ DUYÊN | 002407 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27336 | NGUYỄN VĂN TÀI | 002408 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27337 | NGUYỄN BÙI HÀ MINH | 002409 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27338 | LÊ VĂN DŨNG | 002410 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27339 | MÃ NGỌC TRUNG | 002411 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27340 | LANG VĂN TĨNH | 002412 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27341 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 002413 | Răng hàm mặt | Bác sĩ | |
| 27342 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 002414 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27343 | NGUYỄN THỊ HOA | 002415 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27344 | LÊ NGỌC CẢNH | 002416 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27345 | LÊ THỊ THÚY LIỄU | 002381 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27346 | LÊ VĂN TUÂN | 002382 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27347 | TRƯƠNG THỊ NĂM | 002383 | Hộ sinh | Hộ sinh | |
| 27348 | LỮ HỒNG SƠN | 002144 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27349 | HOÀNG THỊ LAN | 002417 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27350 | LÊ THỊ THUỲ DƯƠNG | 002418 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27351 | TRỊNH KHÁNH HƯNG | 002419 | Răng hàm mặt | Bác sĩ | |
| 27352 | QUÁCH THANH CHƯƠNG | 002420 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27353 | TRẦN THỊ HÀ | 002421 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27354 | PHẠM VĂN CẢNH | 002422 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27355 | NGUYỄN ANH DŨNG | 002423 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27356 | LÊ HỮU OAI | 002424 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27357 | BÙI THỊ PHƯƠNG | 002425 | Sản phụ khoa | Bác sĩ | |
| 27358 | VŨ THỊ NAM | 002426 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27359 | TRẦN DUY CÔNG | 002427 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27360 | ĐỖ THỊ LAN | 002428 | Điều dưỡng | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa