Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27281 | NGUYỄN THỊ HẢI | 002350 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27282 | NGUYỄN THỊ ANH | 002351 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27283 | VI THỊ KHÁNH LY | 002352 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27284 | TRỊNH THỊ LAN | 002353 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27285 | TRẦN THỊ LINH | 002354 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27286 | HOÀNG KIM HOÀI NAM | 002355 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27287 | LÊ THỊ THẢO | 002356 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 27288 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | 002357 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27289 | CAO THỊ BÌNH | 002358 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27290 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | 002359 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27291 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 002360 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 27292 | HÀ XUÂN SANG | 002361 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27293 | TRỊNH QUỲNH CHÂU | 002362 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27294 | TRƯƠNG THỊ QUYÊN | 002363 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27295 | HOÀNG THỊ HƯƠNG | 002364 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27296 | TRƯƠNG THỊ LINH | 002365 | Hộ sinh | Hộ sinh | |
| 27297 | NGUYỄN ĐÌNH BÁCH | 002366 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27298 | VŨ THÀNH ĐẠT | 002367 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27299 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | 002377 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27300 | LÊ THỊ BÍCH HUỆ | 002378 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27301 | NGUYỄN THỊ TRANG | 002379 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27302 | LÊ TRẦN KIÊN | 002380 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27303 | PHẠM THỊ MAI | 002386 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27304 | LÊ XUÂN CƯỜNG | 002387 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27305 | NGUYỄN DUY PHÚC | 002388 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27306 | QUÁCH VĂN CHƯƠNG | 002389 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27307 | LÊ THỊ THẢO | 002390 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27308 | LÊ ANH TÙNG | 002391 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27309 | LÊ THỊ MỴ | 002392 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27310 | HÀ THỊ HƯƠNG | 002393 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27311 | HOÀNG MAI ANH | 002394 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27312 | PHAN THỊ LÝ | 002395 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27313 | VI THỊ THUẬN | 002396 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 27314 | BÙI VĂN THẢO | 002397 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27315 | LÊ THỊ GIANG | 002398 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27316 | PHẠM THU TRANG | 002399 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27317 | NGUYỄN VĂN THIỀNG | 002400 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27318 | VŨ THỊ DUYÊN | 002401 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27319 | LẠI MINH THÚY | 002370 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27320 | TRỊNH THỊ NGÂN | 002371 | Đa khoa | Y sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa