Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27201 | NGUYỄN TRỌNG VINH | 002276 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27202 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 002277 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27203 | LÊ THỊ VÂN | 001639 | Điều dưỡng | BVĐK Thanh Hà | Điều dưỡng |
| 27204 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | 001725 | Điều dưỡng | BVĐK Medic Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 27205 | TRẦN THỊ YẾN | 002283 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27206 | HỒ THỊ THANH THANH | 002277 | Ngoại khoa | Bác sĩ | |
| 27207 | MAI THỊ THÌN | 002278 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27208 | NGUYỄN THỊ LÝ | 002279 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27209 | BÙI THỊ BẮC | 002280 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27210 | LÊ BÁ NAM ANH | 002281 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27211 | LÊ THỊ HIỂU | 002282 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27212 | NGUYỄN THỊ LAN | 002284 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27213 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | 002285 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27214 | LÊ THỊ VÂN NHUNG | 002286 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27215 | PHẠM THỊ THÚY | 002287 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27216 | NGUYỄN THỊ LAN | 002288 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27217 | NGUYỄN VIỆT DŨNG | 002191 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27218 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 002223 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27219 | LÝ CÔNG QUÝ | 002289 | Y học cổ truyền | Lương y | |
| 27220 | TỐNG THỊ HƯƠNG | 002290 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27221 | PHẠM THỊ LINH | 002291 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27222 | TRẦN NGỌC THUẬN | 002292 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27223 | PHẠM THỊ YẾN ANH | 002293 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27224 | MAI KIM HUỆ | 002294 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27225 | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN | 002295 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27226 | HOÀNG THỊ HOA | 002296 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27227 | TRỊNH THỊ HỒNG | 002297 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27228 | NGUYỄN THỊ THANH | 002298 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27229 | NGUYỄN SỸ HIỆP | 002299 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27230 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 002300 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27231 | DƯƠNG THỊ QUỲNH ANH | 002301 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27232 | NGUYỄN THỊ VÂN | 002302 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27233 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 002303 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27234 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 002304 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27235 | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | 002305 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27236 | LÊ THỊ THU THỦY | 002306 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27237 | MAI BÌNH NGUYÊN | 002307 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27238 | LÒ THU PHƯƠNG | 002308 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27239 | LÊ DUY THANH | 002309 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 27240 | TRẦN THỊ THƯƠNG | 002310 | Điều dưỡng | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa