Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27161 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 002236 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27162 | PHẠM THỊ NHUNG | 002237 | Điều dưỡng | BV Tâm thần | Điều dưỡng |
| 27163 | PHẠM HUYỀN TRANG | 002238 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27164 | DƯƠNG THỊ LINH PHƯƠNG | 002239 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27165 | CAO THỊ LAN ANH | 002240 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27166 | LÊ NGỌC HÙNG | 002241 | Y khoa | BVĐK Thiệu Hóa | Bác sĩ |
| 27167 | LÊ NGỌC ĐỨC | 002242 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27168 | HOÀNG VĂN NAM | 002243 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27169 | MAI THỊ TUYẾT | 002244 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27170 | PHẠM PHƯƠNG THẢO | 002245 | Y khoa | BVĐK Nông Cống | Bác sĩ |
| 27171 | TỐNG THỊ KIM ANH | 002246 | Y học cổ truyền | BV Medic Hải Tiến | Y sĩ |
| 27172 | TRẦN THỊ BÍCH NGỌC | 002247 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27173 | BÙI THỊ BẮC | 002248 | Điều dưỡng | BV YDCT tỉnh | Điều dưỡng |
| 27174 | HÀ VĂN CHIẾN | 002249 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27175 | NGUYỄN VĂN NAM | 002250 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27176 | NGUYỄN VĂN HUY | 002251 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27177 | BÙI VĂN ĐẠT | 002252 | Y khoa | BVĐK Như Thanh | Bác sĩ |
| 27178 | HÀ THỊ HUYỀN TRANG | 002253 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27179 | PHẠM THỊ HIỀN VÂN | 002254 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27180 | NGUYỄN THỊ MAI | 002255 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27181 | HUỲNH VĂN VŨ | 002256 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27182 | LÊ THỊ HIỂU | 002189 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27183 | VÕ TÚ UYÊN | 002257 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27184 | LÊ THỊ DUNG | 002258 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27185 | ĐINH QUANG KHÁNH | 002259 | Y khoa | BVĐK Như Thanh | Bác sĩ |
| 27186 | TRẦN THỊ HÀ | 002260 | Điều dưỡng | BV YDCT tỉnh | Điều dưỡng |
| 27187 | PHẠM THỊ NGỌC LINH | 002261 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27188 | MAI NGỌC HUYỀN | 002262 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27189 | NGUYỄN THỊ THÙY | 002263 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27190 | TRẦN VĂN TUẤN | 002264 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27191 | VŨ KIM ANH | 002265 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27192 | TRẦN THỊ YẾN | 002266 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27193 | LÊ VIẾT HÙNG | 002267 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27194 | ĐẶNG HUYỀN LINH | 002268 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27195 | PHẠM THỊ GIANG | 002269 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27196 | NGÔ VĂN NGỌC | 002270 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 27197 | TRẦN THỊ HOA | 002271 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27198 | NGÔ THỊ TRANG NHUNG | 002272 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 27199 | TRIỆU YẾN HẠNH | 002273 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27200 | LÊ DOÃN BÌNH | 002274 | Y học cổ truyền | Y sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa