Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27121 | HÀ THỊ QUÊ | 002196 | Điều dưỡng | BVĐK Đức Thiện | Điều dưỡng |
| 27122 | LÊ THỊ QUYÊN | 002197 | Điều dưỡng | BV YDCT tỉnh | Điều dưỡng |
| 27123 | LÊ THỊ HƯƠNG | 002198 | Y khoa | BVĐK Quảng Xương | Bác sĩ |
| 27124 | BÙI THANH SƠN | 002199 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27125 | LÒ XUÂN TỨ | 002200 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27126 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 002201 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27127 | ĐỖ THỊ LAN | 002202 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27128 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 002203 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27129 | LÊ MINH THUỲ DƯƠNG | 002204 | Nội khoa | BV PHCN TƯ | Bác sĩ |
| 27130 | LÊ NGỌC ÁNH | 002205 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27131 | PHẠM THỊ NHẬT | 002206 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 27132 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 002207 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27133 | VŨ THỊ THU | 002208 | Y khoa | BVĐK Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 27134 | HÀ THỊ THÀNH | 002209 | Y khoa | BVĐK Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 27135 | TRẦN THU TRANG | 002210 | Y khoa | BVĐK Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 27136 | CAO HUYỀN TRANG | 002211 | Răng hàm mặt | BVĐK Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 27137 | LÊ NGỌC LINH | 002212 | Y khoa | BVĐK Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 27138 | PHẠM TẤN ĐẠT | 002213 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 27139 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 002214 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27140 | LƯỜNG HƯƠNG GIANG | 002215 | Điều dưỡng | BVĐK Nghi Sơn | Điều dưỡng |
| 27141 | DƯƠNG THỊ VIỆT | 002216 | Điều dưỡng | BV YDCT tỉnh | Điều dưỡng |
| 27142 | NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO | 002217 | Y khoa | BV Nội tiết | Bác sĩ |
| 27143 | NGỌ THỊ THANH HUYỀN | 002218 | Điều dưỡng | BVĐK Đại An | Điều dưỡng |
| 27144 | LÊ THỊ QUỲNH NGA | 002219 | Điều dưỡng | BVĐK Triệu Sơn | Điều dưỡng |
| 27145 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 002220 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27146 | VŨ THỊ VÂN ANH | 002221 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27147 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | 002222 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27148 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 002223 | Y khoa | BVĐK Hoằng Hóa | Bác sĩ |
| 27149 | DƯƠNG VĂN HẢI | 002224 | Xét nghiệm y học | BVĐK Đại An | Kỹ thuật y |
| 27150 | PHẠM HƯƠNG GIANG | 002225 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27151 | NGUYỄN VĂN NHÃ | 002226 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27152 | LÊ PHẠM SỰ | 002227 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27153 | ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG | 002228 | Y khoa | BV Phụ Sản | Bác sĩ |
| 27154 | PHẠM VĂN TÀI | 002229 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27155 | TRẦN ANH THIÊN | 002230 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27156 | NGUYỄN THỊ THÚY | 002231 | Y khoa | BVĐK Hoằng Hóa | Bác sĩ |
| 27157 | NGUYỄN GIANG ANH | 002232 | Điều dưỡng | BV Medic Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 27158 | NGUYỄN THỊ BÌNH | 002233 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27159 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 002234 | Y học cổ truyền | BV Medic Hải Tiến | Y sĩ |
| 27160 | NGUYỄN THỊ MINH | 002235 | Đa khoa | BV Medic Hải Tiến | Y sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa