Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27081 | NGUYỄN LÊ DUY | 002157 | Y khoa | BVĐK Như Xuân | Bác sĩ |
| 27082 | MAI THỊ PHƯỢNG | 002158 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 27083 | LÊ VĂN HOÀNG | 002159 | Chuyên khoa Tai Mũi Họng | BVĐK Đức Thiện | Bác sĩ |
| 27084 | NGUYỄN HOÀNG HÀ | 002160 | Điều dưỡng | BVĐK Hoằng Hóa | Điều dưỡng |
| 27085 | HOÀNG THỊ HỒNG | 002161 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27086 | LÊ THỊ MINH | 002162 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27087 | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | 002163 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27088 | HÀ THỊ MAI | 002164 | Y khoa | BVĐK Thọ Xuân | Bác sĩ |
| 27089 | MAI THỊ HÀ | 002165 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27090 | DƯƠNG THỊ VÂN ANH | 002166 | Điều dưỡng | TYT Quảng Thái | Điều dưỡng |
| 27091 | LÊ THỊ VÂN ANH | 002167 | Y khoa | BV Phổi | Bác sĩ |
| 27092 | PHẠM THỊ LỢI | 001919 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27093 | NGUYỄN ĐĂNG THUẬN | 002168 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27094 | VŨ NGUYÊN NỚI | 002169 | Điều dưỡng | BVĐK Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 27095 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 002170 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27096 | PHẠM TUẤN QUANG | 002171 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27097 | NGÔ VĂN VIỆT | 002172 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27098 | NGUYỄN KHẮC THẮNG | 002173 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27099 | ĐỖ THỊ QUỲNH | 002174 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27100 | HÀ THỊ DIỆU | 002175 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27101 | ĐỖ THỊ THU HƯƠNG | 002176 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27102 | NGUYỄN XUÂN NAM | 002177 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27103 | HOÀNG THỊ NƯƠNG | 002178 | Hộ sinh | BVĐK Hà Trung | Hộ sinh |
| 27104 | ĐÀO THỊ THU | 002179 | Điều dưỡng | BV Medic Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 27105 | LÊ THỊ TRANG | 002180 | Y khoa | BVĐK Nông Cống | Bác sĩ |
| 27106 | TRỊNH THỊ LAN | 002181 | Y học cổ truyền | YHCT Thiện tâm | Y sĩ |
| 27107 | NGÔ LAN PHƯƠNG | 002182 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27108 | NGUYỄN THỊ THẢO | 002183 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27109 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 002184 | Điều dưỡng | BV YDCT tỉnh | Điều dưỡng |
| 27110 | HÀ THỊ TÌNH | 002185 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27111 | THÁI PHÚC THIÊN | 002186 | Điều dưỡng | BV Medic Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 27112 | NGUYỄN PHƯỚC TOÀN | 002187 | Điều dưỡng | BV Medic Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 27113 | NGUYỄN THỊ VÂN | 002188 | Điều dưỡng | BVĐK Như Xuân | Điều dưỡng |
| 27114 | LÊ THỊ HIỂU | 002189 | Điều dưỡng | BVĐK Hà Trung | Điều dưỡng |
| 27115 | MAI XUÂN DŨNG | 002190 | Điều dưỡng | BVĐK Như Xuân | Điều dưỡng |
| 27116 | NGUYỄN VIỆT DŨNG | 002191 | Y khoa | BV Medic Hải Tiến | Bác sĩ |
| 27117 | PHẠM VĂN KIÊN | 002192 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27118 | LÊ BẬT HƯỚNG | 002193 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 27119 | CAO KHÁNH HUYỀN | 002194 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27120 | LƯU HẢI HÀ | 002195 | Y khoa | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa