Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27041 | TRỊNH THỊ MINH THÚY | 002117 | Y học dự phòng | TTYT Hà Trung | Bác sĩ |
| 27042 | BÙI MINH CƯỜNG | 002118 | Y học cổ truyền | BV An Bình Hưng | Y sĩ |
| 27043 | TRƯƠNG ANH HUỲNH | 002119 | Y học cổ truyền | BV An Bình Hưng | Y sĩ |
| 27044 | TRƯƠNG VĂN CẢNH | 002120 | Y học cổ truyền | BV An Bình Hưng | Y sĩ |
| 27045 | CẦM THỊ THANH HUYỀN | 002121 | Y khoa | BVĐK Thiệu Hóa | Bác sĩ |
| 27046 | NGUYỄN THỊ THẢO | 002122 | Y khoa | BVĐK Thiệu Hóa | Bác sĩ |
| 27047 | VŨ THỊ HẢO | 002123 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27048 | TRẦN THỊ NGỌC ANH | 002124 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27049 | PHẠM GIA TRỌNG | 002125 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 27050 | LÊ HOÀNG MAI | 002126 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27051 | LÊ THỊ NGỌC | 002128 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27052 | LÊ KHÁNH LINH | 002127 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27053 | HÀ CHÍ VIỆN | 002129 | Y khoa | TYT Cổ lũng | Bác sĩ |
| 27054 | HÀ TRỌNG PHƯƠNG | 002130 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27055 | DƯƠNG THU THỦY | 002131 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27056 | LÊ THỊ LIÊN | 002132 | Điều dưỡng | BV YDCT tỉnh | Điều dưỡng |
| 27057 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 002133 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 27058 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 002134 | Điều dưỡng | BVĐK Nông Cống | Điều dưỡng |
| 27059 | BÙI THỊ NHUNG | 002135 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27060 | HÀ THỊ TRANG | 002136 | Đa khoa | TYT Xuân Minh | Y sĩ |
| 27061 | NGUYỄN THỊ QUỲNH VÂN | 002137 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27062 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 002138 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27063 | LÊ VĂN MẠNH | 002139 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 27064 | PHẠM THỊ VÂN ANH | 002140 | Răng hàm mặt | Bác sĩ | |
| 27065 | PHẠM THỊ BÌNH | 002141 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27066 | LÊ VĂN THÔNG | 002142 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 27067 | MAI THỊ ÁNH TUYẾT | 002143 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27068 | LỮ HỒNG SƠN | 002144 | Y khoa | BVĐK Quan Sơn | Bác sĩ |
| 27069 | THIỀU QUANG ĐẠT | 002145 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27070 | TRỊNH THỊ KIM TUYẾN | 002146 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27071 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 002147 | Đa khoa | TYT Xi măng Bỉm sơn | Y sĩ |
| 27072 | LÊ THỊ NGHỊ | 002148 | Điều dưỡng | BVĐK Bá Thước | Điều dưỡng |
| 27073 | CAO THẾ ANH | 002149 | Điều dưỡng | BVĐK Ngọc Lặc | Điều dưỡng |
| 27074 | TRẦN VĂN NGUYÊN | 002150 | Y khoa | BVĐK Yên Định | Bác sĩ |
| 27075 | LÊ HỒNG HÀ | 002151 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 27076 | VŨ DUY KHƯƠNG | 002152 | Xét nghiệm y học | BV Ung bướu | Kỹ thuật y |
| 27077 | NGUYỄN THỊ ÚT | 002153 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27078 | MAI VĂN PHONG | 002154 | Đa khoa | TYT Nga Tân | Y sĩ |
| 27079 | LÊ VĂN HÙNG | 002155 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27080 | LÊ VĂN ĐỨC | 002156 | Y học cổ truyền | BVĐK Như Xuân | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa