Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27001 | HÀ MINH TÙNG | 002080 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27002 | QUÁCH THỊ MAI CHI | 002112 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27003 | HÀ THỊ LAN | Điều dưỡng | Điều dưỡng | ||
| 27004 | TRỊNH THỊ TÌNH | 002081 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27005 | BÙI THỊ PHƯƠNG ANH | 002082 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27006 | TRẦN THỊ HOÀI | 002083 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27007 | TRẦN THỊ DUNG | 002084 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27008 | LÊ THỊ YẾN | 002085 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27009 | NGUYỄN TRỌNG TẤN | 002086 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27010 | PHẠM MINH HIẾU | 002087 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27011 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 002088 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 27012 | NGUYỄN THÙY LINH | 002089 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 27013 | NGUYỄN THỊ VÂN | 002090 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 27014 | NGUYỄN TUẤN SANG | 002091 | Y khoa | BVĐK Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 27015 | BÙI THỊ HẰNG | 002048 | Y học cổ truyền | BV Medic Hải Tiến | Bác sĩ |
| 27016 | PHAN DANH UYÊN | 002092 | Y khoa | BVĐK Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 27017 | VŨ TRỌNG ĐẠT | 002093 | Y khoa | BVĐK Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 27018 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 002094 | Điều dưỡng | BVĐK Phúc Thịnh | Điều dưỡng |
| 27019 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | 002095 | Điều dưỡng | BVĐK Phúc Thịnh | Điều dưỡng |
| 27020 | ĐÀM QUỐC CHUNG | 002096 | Điều dưỡng | BVĐK Phúc Thịnh | Điều dưỡng |
| 27021 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 002097 | Điều dưỡng | BVĐK Phúc Thịnh | Điều dưỡng |
| 27022 | NGUYỄN LAN HƯƠNG | 002098 | Hộ sinh | BVĐK Phúc Thịnh | Hộ sinh |
| 27023 | CAO ÁNH NGỌC | 002099 | Hộ sinh | BVĐK Phúc Thịnh | Hộ sinh |
| 27024 | LÊ THỊ LAN PHƯƠNG | 002100 | Xét nghiệm y học | BVĐK Phúc Thịnh | Kỹ thuật y |
| 27025 | PHẠM THỊ YẾN | 002101 | Y học cổ truyền | BVĐK Bá Thước | Y sĩ |
| 27026 | PHẠM THỊ HIỀN | 002102 | Y khoa | BVĐK Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 27027 | NGUYỄN ĐÌNH LÂM | 002103 | Y khoa | BVĐK Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 27028 | NGUYỄN THỊ TRANG | 002104 | Điều dưỡng | BVĐK Phúc Thịnh | Điều dưỡng |
| 27029 | LÊ NGỌC HUY | 002105 | Điều dưỡng | BVĐK Phúc Thịnh | Điều dưỡng |
| 27030 | LÊ HUY HOÀN | 002106 | Điều dưỡng | BVĐK Phúc Thịnh | Điều dưỡng |
| 27031 | PHÙNG THỊ VÂN ANH | 002107 | Y học cổ truyền | BVĐK Phúc Thịnh | Y sĩ |
| 27032 | NGUYỄN TUẤN ANH | 002108 | Phục hồi chức năng | BVĐK Trí Đức Thành | Kỹ thuật y |
| 27033 | PHẠM THỊ THU HẰNG | 002109 | Phục hồi chức năng | BVĐK Phúc Thịnh | Kỹ thuật y |
| 27034 | PHẠM THỊ THƯƠNG | 002110 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27035 | LÊ THỊ TRÀ MI | 002111 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27036 | LÊ BĂNG BĂNG | 002113 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 27037 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 002114 | Điều dưỡng | BVĐK Đại An | Điều dưỡng |
| 27038 | TRẦN THỊ TUYẾT | 002115 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 27039 | ĐỖ VĂN CÔNG | 002116 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 27040 | TRỊNH THỊ MINH THÚY | 002117 | Y học dự phòng | TTYT Hà Trung | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa