Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26961 | LÊ THỊ HỒNG | 002039 | Đa khoa | TYT xã Hoằng Đạt | Y sĩ |
| 26962 | MAI ANH ĐỨC | 002040 | Phục hình răng | Kỹ thuật y | |
| 26963 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 002045 | Điều dưỡng | BV Medic Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 26964 | ĐỖ NGỌC ANH | 002046 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26965 | NGUYỄN THỊ MAI LINH | 002047 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26966 | LÊ THIỆU ĐẠT | 002042 | Sản phụ khoa | Bác sĩ | |
| 26967 | LÊ LINH CHI | 002041 | Y khoa | BV Phổi | Bác sĩ |
| 26968 | CAO THỊ THU | 002043 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 26969 | VŨ THỊ KIM OANH | 002044 | Xét nghiệm y học | TTYT Hà Trung | Kỹ thuật y |
| 26970 | BÙI THỊ HẰNG | 002045 | Y học cổ truyền | BV Medic Hải Tiến | Bác sĩ |
| 26971 | LÊ DIỆP LINH | 002049 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26972 | TRỊNH THỊ GIANG | 002050 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26973 | ĐỖ ĐÌNH THIỆN | 002051 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26974 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 002052 | Điều dưỡng | BV Medic Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 26975 | LÊ HỒNG ĐỨC | 002053 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26976 | TỐNG THỊ LY | 002054 | Đa khoa | TYT Xi măng Bỉm sơn | Y sĩ |
| 26977 | LÊ THỊ TRANG | 002055 | Điều dưỡng | TYT Quảng Hải | Điều dưỡng |
| 26978 | NGUYỄN THỊ THÙY | 002056 | Y khoa | BVĐK Yên Định | Bác sĩ |
| 26979 | LÊ THỊ TÂM | 002057 | Điều dưỡng | BVĐK Nông Cống | Điều dưỡng |
| 26980 | HỒ NGỌC ANH | 002058 | Điều dưỡng | BV Phụ Sản | Điều dưỡng |
| 26981 | LÃ THỊ NHUNG | 002059 | Điều dưỡng | BV Phụ Sản | Điều dưỡng |
| 26982 | LÊ THỊ HÀ | 002060 | Điều dưỡng | BV Phụ Sản | Điều dưỡng |
| 26983 | LÊ THỊ MINH ANH | 002061 | Điều dưỡng | BV Phụ Sản | Điều dưỡng |
| 26984 | NGUYỄN THỊ THÚY | 002062 | Điều dưỡng | BV Phụ Sản | Điều dưỡng |
| 26985 | PHÙNG THỊ HƯƠNG GIANG | 002063 | Điều dưỡng | BV Phụ Sản | Điều dưỡng |
| 26986 | LÊ THỊ DUNG | 002064 | Điều dưỡng | BV Phụ Sản | Điều dưỡng |
| 26987 | BÙI ĐỨC THIÊM | 002065 | Điều dưỡng | BVĐK Ngọc Lặc | Điều dưỡng |
| 26988 | CAO BÍCH NGỌC | 002066 | Xét nghiệm y học | BV Mắt Bình Tâm | Kỹ thuật y |
| 26989 | CAO ÁNH NGUYỆN | 002067 | Điều dưỡng | BVĐK Cẩm Thủy | Điều dưỡng |
| 26990 | LÊ THỊ THƯƠNG | 002068 | Điều dưỡng | BVĐK Ngọc Lặc | Điều dưỡng |
| 26991 | LÊ THỊ THANH | 002069 | Điều dưỡng | PKĐK Medic Sầm Sơn | Điều dưỡng |
| 26992 | LÊ THỊ HOAN | 002070 | Sản phụ khoa | PKĐK Medic Hậu Lộc | Bác sĩ |
| 26993 | PHẠM HUY THÔNG | 002071 | Điều dưỡng | BVĐK Bá Thước | Điều dưỡng |
| 26994 | LÊ DUY NGHĨA | 002072 | Điều dưỡng | BVĐK Bá Thước | Điều dưỡng |
| 26995 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 002073 | Điều dưỡng | BVĐK Bá Thước | Điều dưỡng |
| 26996 | ĐẶNG TRÀ MY | 002074 | Đa khoa | TTYT Yên Định | Y sĩ |
| 26997 | ĐÀO THỊ HẢI YẾN | 002075 | Y khoa | BVĐK Yên Định | Bác sĩ |
| 26998 | NGÔ THỊ HÀ | 002076 | Y học cổ truyền | BVĐK Yên Định | Bác sĩ |
| 26999 | LÊ THỊ THỦY | 002077 | Điều dưỡng | BVĐK Triệu Sơn | Điều dưỡng |
| 27000 | LÊ THỊ MAI | 002078 | Điều dưỡng | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa