Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26921 | PHẠM ANH TUẤN | 001999 | Điều dưỡng | BVĐK tỉnh | Điều dưỡng |
| 26922 | TRỊNH THỊ THẢO | 002000 | Điều dưỡng | BVĐK tỉnh | Điều dưỡng |
| 26923 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 002001 | Điều dưỡng | BV YDCT tỉnh | Điều dưỡng |
| 26924 | HOÀNG THỊ THẢO | 002002 | Điều dưỡng | BVĐK Bỉm Sơn | Điều dưỡng |
| 26925 | BÙI THỊ TUYẾT | 002003 | Điều dưỡng | BVĐK Nông Cống | Điều dưỡng |
| 26926 | ĐẶNG NGỌC THÀNH | 002004 | Y học cổ truyền | PKĐK Hà Nội | Y sĩ |
| 26927 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 002005 | Y học cổ truyền | PKĐK Hà Nội | Y sĩ |
| 26928 | PHẠM THỊ LỰU | 002006 | Điều dưỡng | PKĐK Tâm Anh | Điều dưỡng |
| 26929 | NGUYỄN THỊ TUYẾN | 002007 | Y khoa | TYT xã Phú Lộc | Bác sĩ |
| 26930 | LÊ QUANG DŨNG | 002008 | Xét nghiệm y học | BVĐK Như Thanh | Kỹ thuật y |
| 26931 | BÙI THỊ DUNG | 002009 | Điều dưỡng | BVĐK Như Xuân | Điều dưỡng |
| 26932 | LÊ NGỌC HÂN | 002010 | Hình ảnh y học | BVĐK Như Xuân | Kỹ thuật y |
| 26933 | ĐỖ THỊ THANH HƯƠNG | 002011 | Điều dưỡng | BVĐK Bỉm Sơn | Điều dưỡng |
| 26934 | LÊ THỊ NGỌC | 002012 | Đa khoa | TYT Xuân Lộc | Y sĩ |
| 26935 | BÙI HƯƠNG GIANG | 002013 | Đa khoa | TYT Liên Lộc | Y sĩ |
| 26936 | NGUYỄN THỊ THƠM | 002014 | Điều dưỡng | BV YDCT tỉnh | Điều dưỡng |
| 26937 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | 002015 | Điều dưỡng | TYT Quán Lào | Điều dưỡng |
| 26938 | TÔ THỊ HẰNG | 002016 | Y học cổ truyền | PKĐK Hà Nội | Y sĩ |
| 26939 | NGUYỄN VĂN THÁI | 002017 | Y khoa | 1 | Bác sĩ |
| 26940 | HOÀNG THỊ GIANG | 002018 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26941 | LÊ THỊ YÊN | 002019 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26942 | NGUYỄN VĂN HUÂN | 002020 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26943 | HOÀNG THỊ DUNG | 002021 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26944 | VŨ CHÍ LINH | 002022 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26945 | NGUYỄN THỊ TRANG | 002023 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26946 | HÀ THỊ HẰNG | 002024 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26947 | TRẦN CÔNG DƯƠNG | 002025 | Hình ảnh y học | BVĐK Trí Đức Thành | Kỹ thuật y |
| 26948 | VŨ THỊ HƯƠNG | 002026 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26949 | NGUYỄN THỊ TUYỂN | 002027 | Y khoa | BVĐK Trí Đức Thành | Bác sĩ |
| 26950 | NGUYỄN THỊ THỦY | 002028 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26951 | HOÀNG TRƯỜNG MINH | 002029 | Điều dưỡng | PKĐK 95 Lê Hoàn | Điều dưỡng |
| 26952 | VŨ THỊ YẾN | 002030 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26953 | LÊ THỊ THU | 002031 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26954 | NGUYỄN THỊ HUẾ | 002032 | Đa khoa | TYT Xuân Minh | Y sĩ |
| 26955 | MAI THỊ NHUNG | 002033 | Điều dưỡng | PKĐK 95 Lê Hoàn | Điều dưỡng |
| 26956 | TRỊNH THỊ TÌNH | 002034 | Điều dưỡng | BVĐK Hàm Rồng | Điều dưỡng |
| 26957 | TRƯƠNG THỊ THÚY | 002035 | Đa khoa | TYT Vĩnh Lộc | Y sĩ |
| 26958 | TRẦN THỊ THU | 002036 | Đa khoa | TTYT Nông Cống | Y sĩ |
| 26959 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 002037 | Đa khoa | TTYT Nông Cống | Y sĩ |
| 26960 | LÒ VĂN CẢNH | 002038 | Y học cổ truyền | BVĐK Phúc Thịnh | Y sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa