Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26641 | HOÀNG THỊ LIÊN | 001713 | Điều dưỡng | TT Tâm thần miền núi | Điều dưỡng |
| 26642 | TRẦN THỊ NGA | 001726 | Điều dưỡng | TT Tâm thần miền núi | Điều dưỡng |
| 26643 | LƯƠNG VĂN QUÝ | 001727 | Xét nghiệm y học | TT Tâm thần miền núi | Kỹ thuật y |
| 26644 | NGUYỄN HÙNG ANH | 001728 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26645 | TRẦN ANH THÁI | 001729 | Chuyên khoa Phụ sản | Bác sĩ | |
| 26646 | NGUYỄN THỊ NGA | 001730 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26647 | LÊ THỊ HẰNG | 001731 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26648 | LÊ QUANG HUY | 001732 | Điều dưỡng | BVĐK Như Xuân | Điều dưỡng |
| 26649 | ĐOÀN VĂN CÔNG | 001733 | Điều dưỡng | BVĐK Như Xuân | Điều dưỡng |
| 26650 | LÊ HOÀNG ANH | 001734 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26651 | LÊ THỊ NGHĨA | 001735 | Điều dưỡng | PK Da liễu Bs Hùng | Điều dưỡng |
| 26652 | HOÀNG ĐỨC ANH | 001736 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26653 | NGUYỄN THANH HƯỜNG | 001737 | Nội khoa | PKĐK Thiên Đức | Bác sĩ |
| 26654 | LÊ GIANG NAM | 001738 | Chuyên khoa Phụ sản | Bác sĩ | |
| 26655 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 001739 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26656 | ĐỖ ĐỨC MINH | 001740 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26657 | LÃ PHI HÙNG | 001741 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26658 | LÊ THỊ THỦY | 001742 | Điều dưỡng | BV Nhi | Điều dưỡng |
| 26659 | TRỊNH NGỌC ÁNH | 001743 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26660 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 001744 | Điều dưỡng | BV Nội tiết | Điều dưỡng |
| 26661 | NGUYỄN THỊ BẢO THOA | 001745 | Điều dưỡng | BVĐK Ngọc Lặc | Điều dưỡng |
| 26662 | NGUYỄN THỊ BẢO THOA | 001745 | Điều dưỡng | BVĐK Ngọc Lặc | Điều dưỡng |
| 26663 | ĐỖ THỊ TRÂM ANH | 001746 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26664 | NGÔ CHÁNH TÍN | 001747 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 26665 | VĂN VÕ HUY | 001748 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 26666 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 001598 | Phục hồi chức năng | Bác sĩ | |
| 26667 | NGUYỄN THỊ MINH HƯƠNG | 001749 | Điều dưỡng | TT BTXH | Điều dưỡng |
| 26668 | LÊ THỊ LỢI | 001611 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26669 | CAO THỊ BÍCH HƯỜNG | 001750 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26670 | CAO THỊ DUNG | 001751 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26671 | BÙI THANH PHƯƠNG | 001752 | Điều dưỡng | TYT Hải Châu | Điều dưỡng |
| 26672 | PHẠM THỊ KIM CÚC | 001753 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26673 | PHÙNG THỊ HOÀNG LAN | 001754 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26674 | TRƯƠNG PHƯƠNG LINH | 001755 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26675 | NGUYỄN KIỀU CHINH | 001756 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26676 | LƯƠNG THỊ NHUNG | 001757 | Điều dưỡng | BVĐK Tâm Đức Cầu Quan | Điều dưỡng |
| 26677 | NGUYỄN THỊ LAN | 001758 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26678 | PHẠM QUỲNH ANH | 001759 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26679 | TRỊNH THỊ DUNG | 001760 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 26680 | LÊ THỊ THANH | 001761 | Y học cổ truyền | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa