Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26521 | PHẠM THỊ THỦY | 001605 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26522 | LÊ THỊ HƯƠNG | 001606 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26523 | HÁCH VĂN TOÀN | 001607 | Hình ảnh y học | BV Nhi Thanh Hóa | Kỹ thuật y |
| 26524 | NGUYỄN HÀ TRANG | 001608 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26525 | HOÀNG THỊ YẾN | 001609 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26526 | HOÀNG TRỌNG TUẤN | 001610 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26527 | TẠ THỊ HÀ THU | 001612 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26528 | LÊ THỊ THƯƠNG | 001613 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26529 | HOÀNG THỊ HUYỀN | 001614 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26530 | LÊ THỊ LAN | 001615 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26531 | QUÁCH VĂN LƯỢNG | 001616 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26532 | NGUYỄN VĂN MƯỜI | 001617 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26533 | NGUYỄN THỊ VÂN QUỲNH | 001618 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26534 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 001619 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26535 | ĐẶNG THỊ NGÂN | 001620 | Điều dưỡng | TTYT Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 26536 | LÊ KHẮC THÀNH | 001621 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26537 | PHẠM THỊ THIẾT | 001622 | Điều dưỡng | TYT Thành Vinh | Điều dưỡng |
| 26538 | TRẦN VĂN PHÚC | 001623 | Điều dưỡng | TYT Thành Tiến | Điều dưỡng |
| 26539 | BÙI THỊ HẰNG | 001624 | Điều dưỡng | TYT Thạch Quảng | Điều dưỡng |
| 26540 | LÊ THỊ THU | 001625 | Điều dưỡng | TYT Thạch Sơn | Điều dưỡng |
| 26541 | NGUYỄN ĐÌNH QUÝ | 001626 | Điều dưỡng | TTYT Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 26542 | CHU THỊ GIANG | 001628 | Điều dưỡng | BVĐK Sầm Sơn | Điều dưỡng |
| 26543 | TRƯƠNG PHI HÙNG | 001629 | Điều dưỡng | TYT Thạch Bình | Điều dưỡng |
| 26544 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 001630 | Điều dưỡng | TTYT Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 26545 | TRƯƠNG THỊ HẢI | 001631 | Điều dưỡng | TYT Thành Mỹ | Điều dưỡng |
| 26546 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG THÙY | 001632 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26547 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | 001633 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26548 | TRƯƠNG THỊ THÙY TRANG | 001634 | Điều dưỡng | BVĐK Hoằng Hóa | Điều dưỡng |
| 26549 | TRẦN THỊ THU THẢO | 001635 | Điều dưỡng | TYT Thành Tâm | Điều dưỡng |
| 26550 | PHẠM THỊ THƠM | 001636 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26551 | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | 001637 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26552 | NGUYỄN THỊ HÀ | 001638 | Điều dưỡng | BVĐK Hoằng Hóa | Điều dưỡng |
| 26553 | NGUYỄN THỊ THU | 001639 | Điều dưỡng | BVĐK Sầm Sơn | Điều dưỡng |
| 26554 | LÊ THỊ YẾN | 001627 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26555 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 001640 | Chuyên khoa Phụ sản | Bác sĩ | |
| 26556 | NGUYỄN VĂN THANH | 001641 | Ngoại khoa | Bác sĩ | |
| 26557 | HÀ THỊ THÚY NGA | 001642 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26558 | ĐỖ VĂN NAM | 001643 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26559 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 001644 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26560 | ĐỖ THỊ NGỌC THƠM | 001645 | Y khoa | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa