Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26801 | PHẠM THỊ VÂN | 001883 | Điều dưỡng | BV Hợp lực Nghi sơn | Điều dưỡng |
| 26802 | NGÔ THỊ DUYÊN | 001884 | Điều dưỡng | BV Hợp lực Nghi sơn | Điều dưỡng |
| 26803 | ĐINH THỊ ĐÔNG | 001885 | Điều dưỡng | BV Hợp lực Nghi sơn | Điều dưỡng |
| 26804 | NGUYỄN DUNG ĐỔI | 001886 | Điều dưỡng | TYT xã Thạch Cẩm | Điều dưỡng |
| 26805 | TRƯƠNG THỊ NHƯ | 001887 | Phục hồi chức năng | BVĐK Đại An | Kỹ thuật y |
| 26806 | LÊ VIỆT HÙNG | 001888 | Hình ảnh y học | PKĐK An Khang | Kỹ thuật y |
| 26807 | LÊ BÁ QUÝ | 001889 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26808 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | 001890 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26809 | LÊ THỊ ĐÀO | 001891 | Tai mũi họng | PK 84 Hà Thuyên | Bác sĩ |
| 26810 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 001892 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26811 | LẠI VĂN LƯU | 001893 | Y học cổ truyền | Lương y | |
| 26812 | LÊ VĂN THỦY | 001894 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26813 | MAI THỊ HUỆ | 001898 | 1 | 1 | |
| 26814 | NGUYỄN THỊ ÚT HỒNG | 001817 | Răng hàm mặt | Bác sĩ | |
| 26815 | MAI THỊ HUỆ | 001898 | 1 | 1 | |
| 26816 | TRƯƠNG THỊ THÚY | 001905 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26817 | MAI THỊ HUỆ | 001898 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26818 | NGUYỄN HOÀNG YẾN | 001897 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26819 | HOÀNG HUY SƠN | 001900 | Xét nghiệm y học | TTYT Triệu Sơn | Kỹ thuật y |
| 26820 | PHẠM THỊ HÀ | 001901 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26821 | QUÁCH THỊ VÂN | 001899 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26822 | LÊ PHƯƠNG THẢO | 001903 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26823 | NGUYỄN DUY VỆ | 001902 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26824 | NGUYỄN CÔNG GIANG | 001904 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26825 | HOÀNG LAN CHI | 001906 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26826 | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 001895 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26827 | BÙI THỊ MAI | 001896 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26828 | BÙI THỊ QUỲNH HOA | 001838 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26829 | HOÀNG THỊ HÀ | 001907 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 26830 | LÊ XUÂN MINH | 001908 | Phục hình răng | Kỹ thuật y | |
| 26831 | NGUYỄN LÊ VĂN CẨM | 001909 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26832 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 001910 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26833 | MÃ THỊ HỒNG | 001911 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26834 | MAI THANH TÙNG | 001912 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26835 | HOÀNG THỊ NHƯ HOA | 001913 | Điều dưỡng | TTYT Hậu Lộc | Điều dưỡng |
| 26836 | NGUYỄN THỊ THÁI | 001914 | Điều dưỡng | TTYT Hậu Lộc | Điều dưỡng |
| 26837 | ĐINH THỊ LINH | 001915 | Điều dưỡng | TTYT Hậu Lộc | Điều dưỡng |
| 26838 | NGUYỄN THỊ THÚY | 001916 | Điều dưỡng | TTYT Hậu Lộc | Điều dưỡng |
| 26839 | LÊ THỊ VÂN | 001917 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26840 | LÊ THỊ THÙY DUNG | 001918 | Điều dưỡng | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa