Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26681 | NGỌ THỊ ANH | 001762 | Điều dưỡng | TT Tâm thần miền núi | Điều dưỡng |
| 26682 | PHẠM TUYÊN | 001763 | Điều dưỡng | TTYT Bỉm Sơn | Điều dưỡng |
| 26683 | LÊ THỊ THU HÀ | 001764 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 26684 | ĐINH THỊ NGỌC ANH | 001765 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26685 | LÊ TRÍ TIẾN | 001766 | Y khoa | BVĐK tỉnh | Bác sĩ |
| 26686 | HOÀNG THỊ THƠM | 001767 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26687 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 001768 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26688 | NGUYỄN TRÂM ANH | 001769 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26689 | NGUYỄN THÀNH HƯNG | 001770 | Y khoa | TYT Lam Sơn TPTH | Bác sĩ |
| 26690 | PHẠM THỊ TÚ ANH | 001771 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26691 | TRƯƠNG THỊ NGỌC | 001772 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26692 | NGUYỄN VŨ THẮNG | 001773 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26693 | NGUYỄN HỮU HẢI | 001774 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26694 | TRẦN VĂN ĐẠT | 001776 | Y khoa | TYT Quảng Ninh | Bác sĩ |
| 26695 | LÊ THỊ QUỲNH | 001777 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26696 | NGUYỄN THỊ NGA | 001778 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26697 | BÙI THỊ TÂN | 001779 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26698 | LÊ THU CÚC | 001780 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26699 | NGÔ LÊ THÙY TRANG | 001781 | Điều dưỡng | BV Tâm Đức Cầu Quan | Điều dưỡng |
| 26700 | LƯU THỊ MAI HƯƠNG | 001782 | Điều dưỡng | BVĐK Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 26701 | NGUYỄN PHÚC DƯƠNG | 001783 | Phục hồi chức năng | BVĐK Hợp Lực | Kỹ thuật y |
| 26702 | NGUYỄN THỊ THANH HÀ | 001784 | Điều dưỡng | TTYT Bỉm Sơn | Điều dưỡng |
| 26703 | VŨ VĂN THỰC | 001785 | Điều dưỡng | BVĐK Nga Sơn | Điều dưỡng |
| 26704 | NGUYỄN THỊ TRUNG | 001786 | Xét nghiệm y học | PKĐK An Khang | Kỹ thuật y |
| 26705 | LÊ THỊ BÍCH PHƯỢNG | 001787 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26706 | HOÀNG THỊ TÂM | 001788 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26707 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 001789 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26708 | LÊ THANH TÙNG | 001790 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26709 | NGUYỄN QUỲNH NGA | 001791 | Y khoa | TYT xã Phú Lệ | Bác sĩ |
| 26710 | TRẦN THỊ DUNG | 001792 | Đa khoa | TYT Định Tân | Y sĩ |
| 26711 | LÊ THỊ NHUNG | 001793 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26712 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 001794 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26713 | VI VĂN KHUYẾN | 001795 | Hình ảnh y học | BVĐK Như Xuân | Kỹ thuật y |
| 26714 | LÊ THỊ VÂN ANH | 001796 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26715 | LÊ THỊ LAN ANH | 001797 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26716 | NGUYỄN NGỌC LINH | 001798 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26717 | BÙI XUÂN THANH | 001799 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26718 | ĐINH THỊ HOÀI | 001800 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26719 | PHẠM THÀNH LONG | 001801 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26720 | NGUYỄN THỊ MAI | 001802 | Điều dưỡng | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa