Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26481 | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | 001566 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26482 | VŨ THÚY HẰNG | 001567 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26483 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 001568 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26484 | BÙI THỊ LINH CHI | 001569 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26485 | MAI THỊ TÂN | 001570 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26486 | MAI THỊ THU HUYỀN | 001571 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26487 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 001572 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26488 | BÙI THỊ HUỆ MINH | 001573 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26489 | LÊ THANH HUỆ | 001574 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26490 | PHẠM THỊ VÂN | 001575 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26491 | TRỊNH THỊ HẢI | 001576 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26492 | UÔNG NGỌC QUÂN | 001577 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 26493 | HOÀNG THANH HƯƠNG | 001578 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26494 | HOÀNG THỊ NGỌC MAI | 001579 | Sản phụ khoa | Bác sĩ | |
| 26495 | LÊ THỊ TÚ ANH | 001580 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26496 | HÀ THỊ NGA | 001581 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26497 | LÊ THỊ MAI ANH | 001582 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26498 | LÊ THỊ TUYẾT | 001583 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26499 | LƯƠNG THỊ VÂN ANH | 001584 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26500 | ĐOÀN THỊ NHUNG | 001585 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 26501 | LÊ THỊ XUÂN | 001586 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26502 | LÊ THỊ THU HÀ | 001587 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26503 | LÊ THỊ HẬU | 001588 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26504 | LÊ THỊ HẢO | 001589 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26505 | PHẠM VÂN ANH | 001590 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26506 | LÊ THỊ TRANG | 001591 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26507 | NGUYỄN ĐỨC NĂNG | 001592 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26508 | LÊ QUANG ANH | 001593 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26509 | VŨ THỊ THOAN | 001594 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26510 | LÊ HỒNG QUANG | 001552 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26511 | HÀ NGỌC LINH | 001595 | Điều dưỡng | BV Nhi Thanh Hóa | Điều dưỡng |
| 26512 | NGÔ THỊ LIÊN | 001596 | Điều dưỡng | BV Nhi Thanh Hóa | Điều dưỡng |
| 26513 | DƯƠNG ĐỨC ANH | 001597 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26514 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 001598 | Phục hồi chức năng | Bác sĩ | |
| 26515 | NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG | 001599 | Răng hàm mặt | Bác sĩ | |
| 26516 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 001600 | Điều dưỡng | TTYT Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 26517 | HÀ ĐỨC ANH | 001601 | Ngoại khoa | Bác sĩ | |
| 26518 | LÊ TRUNG THẮNG | 001602 | Ngoại khoa | Bác sĩ | |
| 26519 | BÙI THỊ BÍCH | 001603 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26520 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 001604 | Nhi khoa | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa