Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26561 | NGUYỄN HỮU TOÀN | 001646 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26562 | LÊ THÙY TRANG | 001647 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26563 | TRỊNH THÀNH LONG | 001648 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26564 | NGUYỄN THỊ HIẾU | 001649 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 26565 | ĐÀO TUẤN ANH | 001650 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26566 | CAO VĂN LỢI | 001651 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26567 | NGUYỄN THỊ LINH | 001652 | Chuyên khoa Phụ sản | Bác sĩ | |
| 26568 | NGUYỄN ĐÌNH VĂN | 001653 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26569 | PHẠM QUANG ĐỨC | 001654 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26570 | GIANG THỊ HẢI YẾN | 001655 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26571 | HOÀNG THỊ QUỲNH | 001656 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26572 | VŨ ĐỨC ĐẠT | 001657 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26573 | LÊ THỊ HƯỜNG | 001658 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26574 | ĐỖ MINH TUẤN | 001659 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 26575 | LƯƠNG THỊ HẠNH | 001661 | Y khoa | BVĐK Như Xuân | Bác sĩ |
| 26576 | LÊ THỊ VÂN | 001662 | Y khoa | BVĐK Nga Sơn | Bác sĩ |
| 26577 | LÊ THỊ TRANG | 001663 | Điều dưỡng | BV Tâm Đức Cầu Quan | Điều dưỡng |
| 26578 | TRỊNH THỊ NGUYỆT | 001664 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26579 | LÊ ĐÌNH HÙNG | 001665 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26580 | LÊ THỊ THU | 001666 | Chuyên khoa nội, nội tiết | PKĐK 123 | Bác sĩ |
| 26581 | NGUYỄN BÍCH LIÊN | 001667 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26582 | TRẦN THỊ YẾN | 001668 | Điều dưỡng | BVĐK Hoằng Hóa | Điều dưỡng |
| 26583 | QUÁCH THỊ HƯỜNG | 001669 | Điều dưỡng | PKĐK Tâm Tài | Điều dưỡng |
| 26584 | VŨ VĂN HẢI | 001670 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26585 | NGUYỄN THỊ KIM THOA | 001660 | Y học cổ truyền | BVĐK Hàm Rồng | Bác sĩ |
| 26586 | LÊ THỊ THƯƠNG | 001671 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26587 | TRỊNH HUYỀN TRANG | 001672 | Xét nghiệm y học | BVĐK Hàm Rồng | Kỹ thuật y |
| 26588 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 001677 | Điều dưỡng | BVĐK Hàm Rồng | Điều dưỡng |
| 26589 | NGUYỄN HUYỀN TRANG | 001679 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26590 | HÀ VĂN DƯƠNG | 001673 | Điều dưỡng | BV Tâm Đức Cầu Quan | Điều dưỡng |
| 26591 | CHU THỊ THU HƯỜNG | 001674 | Điều dưỡng | BVĐK Đức Thiện | Điều dưỡng |
| 26592 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | 001675 | Điều dưỡng | BVĐK Thiệu Hóa | Điều dưỡng |
| 26593 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 001676 | Điều dưỡng | BVĐK Đức Thiện | Điều dưỡng |
| 26594 | NGUYỄN VĂN MONG | 001678 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26595 | HÀ THỊ THỦY | 001680 | Điều dưỡng | TTYT Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 26596 | LÊ TRỌNG QUÂN | 001681 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26597 | LÊ HỮU LĨNH | 001682 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26598 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 001683 | Y học dự phòng | Phòng tiêm chủng Hải Thắng | Bác sĩ |
| 26599 | HÀ THỊ CHIÊM | 001684 | Đa khoa | Y sĩ | |
| 26600 | TRẦN MẠNH QUYỀN | 001685 | Y học dự phòng | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa