Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26601 | TRÌNH THỊ ANH | 001686 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26602 | LÊ THỊ MAI | 001687 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26603 | TÔ XUÂN BÌNH | 001688 | Điều dưỡng | TT Tâm thần miền núi | Điều dưỡng |
| 26604 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 001689 | Điều dưỡng | PKĐK Tâm Tài | Điều dưỡng |
| 26605 | NGUYỄN XUÂN TAM | 001690 | Điều dưỡng | TT Tâm thần miền núi | Điều dưỡng |
| 26606 | LƯƠNG NGỌC LINH | 001691 | Điều dưỡng | TT Tâm thần miền núi | Điều dưỡng |
| 26607 | PHẠM THỊ LOAN | 001692 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26608 | MAI VĂN TIẾN | 001693 | Y khoa | BV Tâm Thần | Bác sĩ |
| 26609 | VŨ VIỆT HOÀNG | 001694 | Y khoa | BV Tâm Thần | Bác sĩ |
| 26610 | LÊ NGUYÊN DIÊN | 001695 | Hình ảnh y học | BV Tâm Đức Cầu Quan | Kỹ thuật y |
| 26611 | LÊ THỊ TÂM | 001696 | Y khoa | BVĐK Đại An | Bác sĩ |
| 26612 | LÊ HUY TUẤN | 001697 | Điều dưỡng | BVĐK tỉnh | Điều dưỡng |
| 26613 | LÊ THỊ MỸ TÂM | 001698 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26614 | LÊ THỊ HẠ NHI | 001699 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 26615 | NGÔ VĂN THUYÊN | 001700 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26616 | LƯU THỊ NGÂN | 001701 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26617 | LÊ HỮU BA | 001702 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 26618 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 001703 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26619 | HOÀNG QUANG ĐẠT | 001704 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26620 | LÊ THANH LÂM | 001705 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26621 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 001706 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26622 | LÊ VŨ TUẤN HẢI | 001707 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26623 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 001708 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26624 | TRƯƠNG HOÀNG LINH | 001714 | Nội khoa | BVĐK tỉnh | Bác sĩ |
| 26625 | NGUYỄN THỊ LÝ QUỲNH TRANG | 001715 | Y học cổ truyền | BVĐK Hàm Rồng | Bác sĩ |
| 26626 | LÊ VIỆT DŨNG | 001716 | Y học cổ truyền | BVĐK Đức Thiện | Y sĩ |
| 26627 | PHẠM THỊ THU | 001717 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26628 | NGUYỄN THỊ HÀ | 001718 | Xét nghiệm y học | BVĐK Thiệu Hóa | Kỹ thuật y |
| 26629 | LÊ THÁI ĐẠT | 001719 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 26630 | LÊ THỊ THƯƠNG | 001720 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26631 | PHẠM THỊ CHUYỀN | 001721 | Đa khoa | TYT Giao An | Y sĩ |
| 26632 | LÊ THỊ MINH ANH | 001722 | Điều dưỡng | BVĐK Hoằng Hóa | Điều dưỡng |
| 26633 | ĐỖ THỊ HỒNG NGÂN | 001723 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26634 | LÊ THUỲ DƯƠNG | 001724 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26635 | LƯỜNG VĂN DƯƠNG | 001725 | Nội khoa | BVĐK tỉnh | Bác sĩ |
| 26636 | PHẠM THANH HUYỀN | 001137 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26637 | NGUYỄN THỊ LAN | 001709 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26638 | BÙI VĂN TUÂN | 001710 | Điều dưỡng | TT Tâm thần miền núi | Điều dưỡng |
| 26639 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 001711 | Điều dưỡng | TT Tâm thần miền núi | Điều dưỡng |
| 26640 | LÊ THỊ NGỌC ANH | 001712 | Điều dưỡng | BVĐK Thiệu Hóa | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa