Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26721 | LÊ THỊ DUNG | 001803 | Điều dưỡng | TYT Hoằng Lộc | Điều dưỡng |
| 26722 | LÊ MINH HƯNG | 001804 | Phục hình răng | Kỹ thuật y | |
| 26723 | TRƯƠNG XUÂN TIẾN | 001805 | Điều dưỡng | BVĐK Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 26724 | TRƯƠNG BÍCH DU | 001806 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26725 | NGUYỄN THỊ THÚY | 001807 | Điều dưỡng | BV An Khang | Điều dưỡng |
| 26726 | LÊ THỊ DƯƠNG THANH | 001808 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26727 | HÀ THỊ DUYÊN | 001809 | Y khoa | TYT Phú Nghiêm | Bác sĩ |
| 26728 | ĐINH VĂN ĐẠT | 001810 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26729 | LÊ KHẮC KHOA | 001811 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26730 | BÙI THỊ HIỀN | 001812 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26731 | CAO THỊ HUYỀN LINH | 001813 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26732 | LÊ THỊ TÚ OANH | 001814 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26733 | LƯU PHƯƠNG MAI | 001815 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26734 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | 001816 | Nội khoa | BVĐK Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 26735 | NGUYỄN THỊ ÚT HỒNG | 001817 | Răng hàm mặt | Bác sĩ | |
| 26736 | VIÊN ĐÌNH ANH | 001818 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26737 | BÙI THÀNH VINH | 001819 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26738 | NGUYỄN TUẤN ANH | 001820 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 26739 | HÀ THỊ THÚY | 001821 | Điều dưỡng | BVĐK Bá Thước | Điều dưỡng |
| 26740 | LÊ THỊ QUỲNH | 001822 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26741 | NGUYỄN THẢO LINH | 001823 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26742 | VŨ THU HÀ | 001824 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26743 | QUÁCH THU HƯƠNG | 001825 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26744 | TRỊNH YẾN NHI | 001826 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26745 | NGUYỄN LÊ DUYÊN NHI | 001827 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26746 | TRƯƠNG BÁ DŨNG | 001828 | Y học dự phòng | Bác sĩ | |
| 26747 | TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH | 001829 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26748 | NGÂN THỊ LỆ | 001830 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26749 | LÊ THỊ NGA | 001831 | Đa khoa | BVĐK Hải Tiến | Y sĩ |
| 26750 | LÊ THỊ BẮC | 001832 | Y học cổ truyền | BV YDCT An Khang | Y sĩ |
| 26751 | LÊ THỊ NGỌC ÁNH | 001833 | Phụ sản | BVĐK Hợp Lực | Bác sĩ |
| 26752 | NGUYỄN ĐỖ MINH ANH | 001834 | Xét nghiệm y học | BV Nội tiết | Kỹ thuật y |
| 26753 | LÊ THỊ LOAN | 001835 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26754 | NGUYỄN VĂN MINH | 001836 | Đa khoa | BVĐK Hải Tiến | Y sĩ |
| 26755 | NGUYỄN THỊ LOAN | 001837 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26756 | PHẠM THỊ THẢO | 001839 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26757 | CAO SĨ VIỆT | 001840 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26758 | BÙI THỊ QUỲNH HOA | 001838 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26759 | NGUYỄN VĂN MINH | 001841 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26760 | LÊ THỊ KHÁNH LY | 001842 | Y học cổ truyền | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa