Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26841 | LÊ THỊ LỢI | 001919 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26842 | PHÙNG THỊ YẾN | 001920 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26843 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 001921 | Điều dưỡng | TTYT Hậu Lộc | Điều dưỡng |
| 26844 | LÊ PHÚ ĐĂNG | 001922 | Phục hồi chức năng | Trường CĐYT | Kỹ thuật y |
| 26845 | LÊ THỊ HẰNG | 001923 | Điều dưỡng | TYT Tế Nông | Điều dưỡng |
| 26846 | NGUYỄN NGỌC KỸ | 001924 | Điều dưỡng | BVĐK Hàm Rồng | Điều dưỡng |
| 26847 | HÀ THỊ THÙY DƯƠNG | 001925 | Điều dưỡng | TYT Ngư Lộc | Điều dưỡng |
| 26848 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 001926 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26849 | LÊ THỊ ÁNH | 001927 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26850 | NGUYỄN THỊ NHƯ | 001928 | Y học cổ truyền | Trường CĐYT | Bác sĩ |
| 26851 | NGUYỄN HỮU LINH | 001929 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26852 | NGÔ ĐÌNH HIẾU | 001930 | Xét nghiệm y học | BVĐK Như Thanh | Kỹ thuật y |
| 26853 | LÊ THỊ NGA | 001931 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26854 | ĐẶNG THỊ DUNG | 001932 | Điều dưỡng | BVĐK Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 26855 | NGUYỄN XUÂN MINH | 001933 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26856 | PHẠM VĂN TUẤN | 001934 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26857 | ĐỖ THÙY DƯƠNG | 001935 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26858 | LÊ XUÂN DƯƠNG | 001936 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26859 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 001937 | Y học cổ truyền | BV Tâm thần | Bác sĩ |
| 26860 | LÊ THANH CHUNG | 001938 | Y học dự phòng | TTYT Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 26861 | NGUYỄN THÚY HIỀN | 001939 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26862 | CHÚC THỊ HÀ | 001940 | Phục hình răng | PK Nha khoa Phương Nam | Kỹ thuật y |
| 26863 | NGUYỄN THỊ PHÚC | 001941 | Y học dự phòng | TTYT Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 26864 | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | 001942 | Y học dự phòng | TTYT Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 26865 | CAO THỊ HƯƠNG | 001943 | Y học dự phòng | TTYT Cẩm Thủy | Bác sĩ |
| 26866 | NGUYỄN THỊ TÂM | 001944 | Hộ sinh | TTYT Quảng Xương | Hộ sinh |
| 26867 | NGUYỄN BÍCH PHƯƠNG | 001945 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26868 | LỮ THỊ HUYỀN | 001946 | Điều dưỡng | BV Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26869 | LÊ THU PHƯƠNG | 001947 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26870 | LÒ VĂN TRỌNG | 001948 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26871 | LÊ VĂN TẤN | 001949 | Đa khoa | TT Bảo trợ XH số 2 | Y sĩ |
| 26872 | BÙI HỒNG HẢI | 001950 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26873 | ĐÀM THỊ MAI | 001951 | Điều dưỡng | TYT Lam Sơn TPTH | Điều dưỡng |
| 26874 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 001952 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26875 | NGUYỄN NAM PHONG | 001953 | Điều dưỡng | BVĐK Cẩm Thủy | Điều dưỡng |
| 26876 | LÊ THỊ NHUNG | 001954 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26877 | NGUYỄN TUYẾT BĂNG | 001955 | Điều dưỡng | BV QT Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26878 | NGUYỄN THỊ BẠCH DƯƠNG | 001956 | Điều dưỡng | BV QT Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26879 | LÊ THỊ HẰNG | 001957 | Đa khoa | TYT Công ty xi măng BS | Y sĩ |
| 26880 | LÊ HỒNG NHUNG | 001958 | Y khoa | BV QT Hợp Lực | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa