Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26761 | TRỊNH VĂN TUẤN | 001843 | Y khoa | BV Phổi | Bác sĩ |
| 26762 | NGUYỄN THỊ LỆ | 001844 | Y khoa | BV Phổi | Bác sĩ |
| 26763 | PHẠM THỊ HÀ | 001845 | Điều dưỡng | BVĐK Hải Tiến | Điều dưỡng |
| 26764 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 001846 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26765 | TRỊNH THỊ TUYẾN | 001847 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26766 | LÊ PHƯƠNG NHI | 001848 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26767 | NGUYỄN LÊ KIM CHI | 001849 | Y học cổ truyền | BVĐK Thiệu Hóa | Bác sĩ |
| 26768 | NGUYỄN HỒNG THẮM | 001850 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26769 | HOÀNG VĂN NGUYÊN | 001851 | Dinh dưỡng lâm sàng | BVĐK Ngọc Lặc | Dinh dưỡng lâm sàng |
| 26770 | HÀ THỊ TÚ | 001852 | Điều dưỡng | PKĐK 4.0 | Điều dưỡng |
| 26771 | NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG THUẬN | 001853 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26772 | NGUYỄN TRÍ CÔNG | 001854 | Hình ảnh y học | BVĐK Hải Tiến | Kỹ thuật y |
| 26773 | NGUYỄN THANH TÙNG | 001855 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26774 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 001856 | Điều dưỡng | BVĐK Thiệu Hóa | Điều dưỡng |
| 26775 | TRẦN KHÁNH HUYỀN | 001857 | Điều dưỡng | BVĐK Thiệu Hóa | Điều dưỡng |
| 26776 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 001858 | Điều dưỡng | BVĐK Thiệu Hóa | Điều dưỡng |
| 26777 | NGUYỄN LÊ BÁCH | 001859 | Nội khoa | BVĐK tỉnh | Bác sĩ |
| 26778 | LÊ KHÁNH HUYỀN | 001860 | Điều dưỡng | BVĐK Thiệu Hóa | Điều dưỡng |
| 26779 | HOÀNG THỊ HẢO | 001862 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26780 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 001863 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26781 | PHÙNG QUỲNH TRANG | 001864 | Phục hồi chức năng | BVĐK Thiệu Hóa | Kỹ thuật y |
| 26782 | NGÔ PHƯƠNG GIANG | 001865 | Điều dưỡng | BV Hàm Rồng | Điều dưỡng |
| 26783 | TRẦN VĂN KHƯƠNG | 001866 | Phục hồi chức năng | BV Trí Đức Thành | Kỹ thuật y |
| 26784 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 001867 | Y học dự phòng | TTYT Hoằng Hóa | Bác sĩ |
| 26785 | VŨ MINH XUYẾN | 001868 | Y học dự phòng | TTYT Hoằng Hóa | Bác sĩ |
| 26786 | PHẠM THỊ DUNG | 001869 | Y học cổ truyền | PKĐK Mai Thanh | Y sĩ |
| 26787 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 001861 | Y khoa | PKĐK Mai Thanh | Bác sĩ |
| 26788 | HOÀNG THỊ THU | 001870 | Y học cổ truyền | PKĐK Mai Thanh | Y sĩ |
| 26789 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 001871 | Y học cổ truyền | PKĐK Mai Thanh | Y sĩ |
| 26790 | ĐỖ THỊ THU HƯƠNG | 001872 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26791 | MAI THỊ CHI | 001873 | Hộ sinh | TTYT Nga Sơn | Hộ sinh |
| 26792 | LƯU THỊ LAN | 001874 | Điều dưỡng | TYT xã Nga Tân | Điều dưỡng |
| 26793 | NGUYỄN MẠNH LÂM | 001875 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 26794 | LÊ THỊ QUYÊN | 001876 | Điều dưỡng | TYT xã Nga Thắng | Điều dưỡng |
| 26795 | ĐINH THỊ THANH THẢO | 001877 | Phục hồi chức năng | Kỹ thuật y | |
| 26796 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 001878 | Điều dưỡng | BVĐK Thạch Thành | Điều dưỡng |
| 26797 | BÙI PHƯƠNG THẢO | 001879 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26798 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 001880 | Điều dưỡng | BVĐK Trí Đức Thành | Điều dưỡng |
| 26799 | VŨ NGỌC NGUYÊN | 001881 | Điều dưỡng | BV Hợp lực Nghi sơn | Điều dưỡng |
| 26800 | THÁI THỊ NGUYÊN | 001882 | Điều dưỡng | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa