Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26441 | LÊ VĂN HOÀNG | 001526 | Y khoa | Y sĩ | |
| 26442 | HỒ VĂN TUẤN | 001527 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26443 | TRẦN THỊ DUYÊN | 001528 | Điều dưỡng | BVĐK Hà Trung | Điều dưỡng |
| 26444 | NGUYỄN THANH LOAN | 001529 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26445 | PHẠM THỊ KHÁNH HÒA | 001530 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26446 | LÊ THỊ HOA BẮC | 001531 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26447 | LÒ THỊ NGỌC ÁNH | 001532 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26448 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 001533 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26449 | NGUYỄN THỊ HẢI | 001534 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26450 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 001535 | Điều dưỡng | BVĐK Bá Thước | Điều dưỡng |
| 26451 | HOÀNG THỊ HƯỜNG | 001536 | Điều dưỡng | BVĐK Yên Định | Điều dưỡng |
| 26452 | MÃ THỊ NGỌC MINH | 001537 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26453 | NGUYỄN THỊ MINH GIANG | 001538 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26454 | TRỊNH THỊ THƯƠNG | 001539 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26455 | LỮ THỊ TƯƠI | 001540 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26456 | KHƯƠNG CÔNG THỊNH | 001541 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26457 | VŨ HỒNG THÁI | 001542 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26458 | PHẠM THỊ UYÊN | 001543 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26459 | BÙI THỊ YẾN | 001544 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26460 | ĐÀO THỊ PHƯƠNG THÚY | 001545 | Sản phụ khoa | Bác sĩ | |
| 26461 | LÊ THỊ THƯ | 001546 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26462 | LÊ THỊ DUYÊN | 001547 | Điều dưỡng | TTYT Lang Chánh | Điều dưỡng |
| 26463 | VŨ THỊ THÙY | 001548 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26464 | NGUYỄN TRÍ ĐẠT | 001549 | Hình ảnh y học | Kỹ thuật y | |
| 26465 | LÊ THỊ HẰNG | 001550 | Y khoa | Y sĩ | |
| 26466 | HOÀNG THỊ NGỌC LINH | 001551 | Y khoa | Y sĩ | |
| 26467 | LÊ VĂN BỐN | 001553 | Y khoa | Y sĩ | |
| 26468 | LÊ THỊ HƯƠNG | 001554 | Điều dưỡng | BVĐK Hợp Lực | Điều dưỡng |
| 26469 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 001555 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26470 | ĐÀO THANH AN | 001556 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26471 | TÔ THỊ THÙY LINH | 001557 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26472 | TRẦN VĂN CƯỜNG | 001558 | Sản phụ khoa | BV Phụ sản | Bác sĩ |
| 26473 | LÊ THỊ TUYẾT | 001559 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26474 | LÊ THỊ LAN ANH | 001560 | Điều dưỡng | BVĐK Thọ Xuân | Điều dưỡng |
| 26475 | TRẦN THỊ KHÁNH LINH | 001561 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26476 | LÊ XUÂN GIANG | 001562 | Xét nghiệm y học | Kỹ thuật y | |
| 26477 | LÊ THỊ HÒA | 001563 | Điều dưỡng | BVĐK Hoằng Hóa | Điều dưỡng |
| 26478 | NGUYỄN THỊ TRANG | 001564 | Điều dưỡng | BVĐK Hoằng Hóa | Điều dưỡng |
| 26479 | LÊ THỊ THƠM | 001565 | Điều dưỡng | BVĐK Hoằng Hóa | Điều dưỡng |
| 26480 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 001525 | Nội khoa | BVĐK tỉnh | Bác sĩ |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa