Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26401 | NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG | 001486 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26402 | LÊ THỊ DUNG | 001487 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26403 | PHẠM THU THỦY | 001488 | Chuyên khoa Phục hồi chức năng | Bác sĩ | |
| 26404 | TRỊNH HẢI QUỲNH | 001489 | Y sĩ | Y sĩ Trạm Y tế xã Yên Trường, Yên Định | Y sĩ |
| 26405 | VŨ QUỐC MINH PHƯƠNG | 001490 | Ngoại khoa | Bác sĩ BVĐK Ngọc Lặc | Bác sĩ |
| 26406 | LÊ THỊ THANH NGÂN | 001491 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26407 | TRẦN NHẬT MỸ | 001492 | Chuyên khoa Ung bướu | BVĐK Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 26408 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 001493 | Y học cổ truyền | BV YDCT An Khang | Y sĩ |
| 26409 | LÊ PHƯƠNG TUẤN | 001494 | Nhi khoa | Bác sĩ | |
| 26410 | PHẠM THỊ LÝ | 001495 | Điều dưỡng | BVĐK Đức Thiện | Điều dưỡng |
| 26411 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 001496 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26412 | NGÔ THU TRANG | 001497 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26413 | TRẦN VĂN DÂN | 001498 | Y học cổ truyền | Y sĩ | |
| 26414 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 001499 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26415 | NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯƠNG | 001500 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26416 | LÊ THỊ QUYÊN | 001501 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26417 | VŨ NGỌC DŨNG | 001502 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26418 | TRẦN THỊ QUỲNH | 001503 | Sản phụ khoa | Bác sĩ | |
| 26419 | TRỊNH THỊ MINH OANH | 001504 | Điều dưỡng | BVĐK Hậu Lộc | Điều dưỡng |
| 26420 | ĐẶNG HỒNG LIÊN | 001479 | Y học cổ truyền | Bác sĩ | |
| 26421 | LÊ DUY HÀ | 001505 | Y học cổ truyền | PKĐK An Phúc | Y sĩ |
| 26422 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 001506 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26423 | ĐẶNG THỊ HOA | 001507 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26424 | LÊ NGỌC SƠN | 001508 | Nội khoa | Bác sĩ | |
| 26425 | ĐỖ NGỌC THANH | 001509 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26426 | NGUYỄN VĂN KHOA | 001510 | Y khoa | TYT TT Thống nhất Yên Định | Y sĩ |
| 26427 | HOÀNG THỊ QUYÊN | 001511 | Điều dưỡng | BVĐK Hà Trung | Điều dưỡng |
| 26428 | ĐỖ NHƯ BÌNH | 001512 | Y khoa | BVĐK Phúc Thịnh | Bác sĩ |
| 26429 | PHẠM THỊ LÝ | 001514 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26430 | TRỊNH THỊ CẨM LY | 001515 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26431 | ĐỖ YẾN NHI | 001513 | Hộ sinh | BVĐK Hợp Lực | Hộ sinh |
| 26432 | TRỊNH THỊ TÌNH | 001516 | Điều dưỡng | BVĐK Thanh Hà | Điều dưỡng |
| 26433 | PHÙNG THỊ HẰNG | 001517 | Điều dưỡng | BVĐK Thọ Xuân | Điều dưỡng |
| 26434 | LÊ VÂN HẠNH | 001518 | Điều dưỡng | BVĐK Yên Định | Điều dưỡng |
| 26435 | LÊ XUÂN TUẤN | 001519 | Chuyên khoa Răng Hàm Mặt | Bác sĩ | |
| 26436 | LÊ THỊ THANH CHÚC | 001520 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | |
| 26437 | PHẠM THANH THIÊN | 001521 | Chuyên khoa Ngoại | Bác sĩ | |
| 26438 | NGUYỄN HỮU QUYẾT | 001522 | Y khoa | Bác sĩ | |
| 26439 | NGUYỄN THỊ MỸ GIANG | 001523 | Điều dưỡng | BVĐK ĐẠI AN | Điều dưỡng |
| 26440 | NGÔ THỊ THANH XUÂN | 001524 | Điều dưỡng | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa