| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26361 | Đỗ Thị Nhung | 002678/TH-GPHN | Y khoa | Từ 26/2/2026; "Mùa Đông: Sáng từ 07h15-11h45; Chiều từ 13h00-16h30 Mùa Hè: Sáng từ 06h45-11h30; Chiều từ 13h30-16h45 Từ thứ 2 đến CN được nghỉ 1 ngày + trực và điều động" | Bác sĩ |
| 26362 | Nguyễn Thanh Giang | 002679/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 26/2/2026; "Mùa Đông: Sáng từ 07h15-11h45; Chiều từ 13h00-16h30 Mùa Hè: Sáng từ 06h45-11h30; Chiều từ 13h30-16h45 Từ thứ 2 đến CN được nghỉ 1 ngày + trực và điều động" | Điều dưỡng |
| 26363 | Cao Thị Hiền | 002675/TH-GPHN | Điều dưỡng | từ 26/2/2026; "Mùa Đông: Sáng từ 07h15-11h45; Chiều từ 13h00-16h30 Mùa Hè: Sáng từ 06h45-11h30; Chiều từ 13h30-16h45 Từ thứ 2 đến CN được nghỉ 1 ngày + trực và điều động" | Điều dưỡng |
| 26364 | Lê Linh Đan | 002672/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 26/2/2026; "Mùa Đông: Sáng từ 07h15-11h45; Chiều từ 13h00-16h30 Mùa Hè: Sáng từ 06h45-11h30; Chiều từ 13h30-16h45 Từ thứ 2 đến CN được nghỉ 1 ngày + trực và điều động" | Kỹ thuật y |
| 26365 | Trần Văn Khải | 002666/TH-GPHN | Y học dự phòng | Từ 26/2/2026; "Mùa Đông: Sáng từ 07h15-11h45; Chiều từ 13h00-16h30 Mùa Hè: Sáng từ 06h45-11h30; Chiều từ 13h30-16h45 Từ thứ 2 đến CN được nghỉ 1 ngày + trực và điều động" | Bác sĩ |
| 26366 | Hà Thị Linh | 002600.TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 10/1/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26367 | Bùi Văn Hùng | 002582/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 10/1/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ đa khoa |
| 26368 | Vũ Thị Hà | 501/TH-CCHND | Quây dược, co sở bán lẻ thuốc đông y, thuốc từ dược liệu; đại lý bán lẻ thuốc cho doanh nghiệp; tủ thucoos TYT | Từ 10/1/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Quầy thuốc |
| 26369 | Nguyễn Hữu Ngọc | 002729/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 27.2.2026; Đông: 7h15-11h30; 13h-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Y sỹ đa khoa |
| 26370 | Phạm Thị Ngân | 002606/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 27.2.2026; Đông: 7h15-11h30; 13h-16h45; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 26371 | Đỗ Khánh Huyền | 002684/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 26/2/2026; 0630-1700; thứ 2 đến CN + trực và điều động (được nghỉ 1 ngày) | Điêu dưỡng khoa Nội tổng hợp 1 |
| 26372 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 002685/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 26/02/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN(được nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng khoa LCK |
| 26373 | Lê Thu Trang | 002549/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 22/2/2026; 7h-11h; 13h30-19h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26374 | Bùi Thị Mai Anh | 002639/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 22/2/2026; 7h-11h; 13h30-19h thứ 2 đến CN | KTV XN |
| 26375 | Phạm Huy Bình | 001093/TH-GPHN | Hình ảnh Y học | Từ 22/2/2026; 7h-11h; 13h30-19h thứ 2 đến CN | KTV Hình ảnh y học |
| 26376 | Đỗ Tuấn Anh | 011885/TH-CCHN | KTV VLTL | Từ 22/2/2026;17h30-19h Thứ 2 đến thứ 6; thứ 7&CN Cả ngày | KTV VLTL |
| 26377 | Nguyễn Văn Hưng | 038562/BYT-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 22/2/2026; 7h-11h; 13h30-19h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26378 | Đặng Văn Quang | 001097/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 22/2/2026; 17h30-19h thứ 2 đến thứ 6; Thứ 7&CN Cả ngày | Điều dưỡng |
| 26379 | Trần Huyền Trang | 016784/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 22/2/2026; 7h-11h; 13h30-19h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26380 | Nguyễn Thị Dơn | 020984/TH-CCHN | KBCB bằng YHCT | Từ 22/2/2026; 7h-11h; 13h30-19h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 26381 | Nguyễn Thái Hà | 007503/TH-CCHN | KBCB Nội khoa | Từ 22/2/2026; 7h-11h; 13h30-19h thứu 2 đến CN | Bác sĩ |
| 26382 | Đỗ Trọng Tấn | 002705/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/3/2026; 7h-18h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 26383 | Phạm Thị Mai | 002744/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/3/2026; 7h-18h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26384 | Ngô Thị Lan | 006460/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 1/3/2026; 7h-18h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26385 | NGUYỄN THỊ GIANG | 001470 | Điều dưỡng | Điều dưỡng viên BV Nhi Thanh Hóa | Điều dưỡng |
| 26386 | BÙI TRUNG HIẾU | 001471 | Khám, chữa bệnh đa khoa | Y sĩ Trạm Y tế | Y sĩ |
| 26387 | TRỊNH THỊ MAI | 001444 | Y khoa | | Bác sĩ |
| 26388 | HÀ THỊ HẢI LINH | 001472 | Y học cổ truyền | Bác sĩ y học cổ truyền | Bác sĩ |
| 26389 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 001473 | Nhi khoa | Bác sĩ BV Nhi Thanh Hóa | Bác sĩ |
| 26390 | VŨ THỊ LAN | 001474 | Nhi khoa | | Bác sĩ |
| 26391 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 001475 | Nhi khoa | | Bác sĩ |
| 26392 | LÊ THỊ DUYÊN | 001476 | Chuyên khoa Phục hồi chức năng | | Bác sĩ |
| 26393 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 001477 | Xét nghiệm y học | | Kỹ thuật viên y |
| 26394 | NGUYỄN QUỐC DƯƠNG | 001478 | Y khoa | Bác sĩ PKĐK Đại An | Bác sĩ |
| 26395 | TRẦN THỊ NHẠN | 001480 | Nội khoa | Bác sĩ BVĐK tỉnh | Bác sĩ |
| 26396 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 001481 | Điều dưỡng | | Điều dưỡng |
| 26397 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 001482 | Y khoa | | Bác sĩ |
| 26398 | MAI THANH NHÀN | 001483 | Điều dưỡng | | Điều dưỡng |
| 26399 | LÊ THỊ XUÂN DIỆU | 001484 | Y học cổ truyền | Bác sĩ BV YHCT | Bác sĩ |
| 26400 | ĐƯỜNG THỊ LIÊN | 001485 | Y học cổ truyền | | Y sĩ |