| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 26201 | Nguyễn THị Hà | 002591/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 20/1/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Ngoại GMHS |
| 26202 | Thiều Thị Nga | 002577/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 20/1/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Khoa Nhi |
| 26203 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 002552/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 20/1/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và đièu động | KTV Xét nghiệm |
| 26204 | Nguyễn Văn Khuyến | 009964/TH-CCHN | KCB đa khoa; CCĐT nội soi TMH | Từ 16/1/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 26205 | Nguyễn Thị Thúy | 0010764/BYT-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ung bướu | Từ 19/1/2026; "Mùa Đông: Sáng từ 07h15-11h45; Chiều từ 13h00-16h30 Mùa Hè: Sáng từ 06h45-11h30; Chiều từ 13h30-16h45 Từ thứ 2 đến CN được nghỉ 1 ngày + trực và điều động" | Bác sĩ |
| 26206 | Lê Thị Dung | 004502/NB-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 1/1/2026; 8h/ngày x 7 ngày/tuần + trực và điều động | KTV Khoa xét nghiệm CĐHA |
| 26207 | Đặng Thanh Thuý | 002637/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 21/1/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26208 | Hoàng Kim Thoa | 002601/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 6/1/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sỹ YHCT |
| 26209 | Lò Văn Trọng | 001948/TH-GPHN | Y khoa | Từ 18/7/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sỹ Y khoa |
| 26210 | Lê Thu Phương | 001947/TH-GPHN | Y khoa | Từ 18/7/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sỹ Y khoa |
| 26211 | Hà Thị Thức | 004048/LCA-CCHN | Điều dưỡng | Nghỉ từ 16/12/2025 | PK Da liễu KangNam |
| 26212 | Đoàn Thị Hải Yến | 006824/TNG-CCHN | Điều dưỡng | NGhỉ từ 16/12/2025 | PK Da liễu KangNam |
| 26213 | Nguyễn Thị Luận | 13568/TH-CCHN | KCB Da Liễu | 8h-21h thứ 2 đến CN | PTCM |
| 26214 | Nguyễn Thị Hậu | 027249/HNO-CCHN | Điều dưỡng | Từ 16/12/2025; 8h-21h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26215 | Lê Thị Nhung | 14767/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 22/1/2026; Cả ngày | Điều dưỡng |
| 26216 | Lê Thị Kim Oanh | 14959/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 22/1/2026; Cả ngày | Điều dưỡng |
| 26217 | Lê Thị Yến | 13480/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 22/1/2026; Cả ngày | Điều dưỡng |
| 26218 | Mai Quốc Thắng | 15375/TH-CCHN | KCB RHM | 7h30-16h30 thứ 2 đến Thứ 6 | BS RHM |
| 26219 | Nguyễn Thị Hiền | 002413/TH-GPHN | KCB RHM | Từ 1/2026; Cả ngày thứ 2 đến CN | BS RHM |
| 26220 | Phạm hồng Nhung | 009427/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 1/2026; Cả ngày thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26221 | Đỗ Thị Dung | 018182/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ1/2026; Cả ngày thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26222 | Lê Thị Tuyến | 018191/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 1/2026; Cả ngày thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26223 | Lê Thị Oanh | 002528/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 7/2025; Cả Ngày thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26224 | Nguyễn Thị Xuân | 009428/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 1/2026; Cả ngày thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 26225 | Nguyễn Thanh Tùng | 002344/TH-CCHN | KTV RHM | Từ 1/2026; thứ 7 & CN: Cả ngày | Phụ BS |
| 26226 | Lê Thị Thanh Lệ | 040130/HNO-CCHN | Thực hiện khám bệnh, chữa bệnh Bằng YHCT | Từ 22/1/2026; Đang xác minh thông tin hành nghề (7h-17h thứ 2 đến CN) | BS PK YHCT |
| 26227 | Đặng Hồng Quân | 006216/HY-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 22/1/2026; đang xác minh hành nghề | BS PK YHCT (7h-17h thứ 2 đến CN) |
| 26228 | Nguyễn Văn Khoa | 040253/CCHN-BQP | KCB RHM | Cả ngày thứ 2 đến CN | PTCM PK |
| 26229 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 007102/HNO-GPHN | Răng hàm mặt | Từ 23/1/2026; 7h15-17h30 thứ 2 đến CN | BS RHM |
| 26230 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | 002585/TH-GPHN | Răng hàm mặt | Từ 23/1/2026; 7h15-17h30 thứ 2 đến CN | BS RHM |
| 26231 | Mai Văn Thường | 002653/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 23/1/2026; Hè từ 6h45-11h15; 13h30-17h; Đông 7h15-11h45; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Khoa Nội Nhi |
| 26232 | Phạm Thị THuý | 002651/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 23/1/2026; Nghỉ từ 1/3/2026 | BVĐK Medic Hải tiến |
| 26233 | Hà Thị Hằng | 002652/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 23/1/2026; Hè từ 6h45-11h15; 13h30-17h; Đông 7h15-11h45; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 26234 | Phạm Thị Liễu | 002624/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 23/1/2026; Hè từ 6h45-11h15; 13h30-17h; Đông 7h15-11h45; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Khoa YHCT-PHCN |
| 26235 | Lê Thị Quỳnh | 045741/HCM-CCHN | thực hiện phạm vi hoạt động theo quy định tại TT 26/2015 | Từ 17/01/2026; từ 0630-1700 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng khoa HSCC |
| 26236 | Lê Văn Bình | 0004488/PT-CCHN | KCB CK Phụ Sản | Từ 26/01/2026; từ 0630-1700 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Bác sỹ khoa Phụ sản |
| 26237 | Lê Thị Mai Hạnh | 002609/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 23/01/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng khoa CĐHA |
| 26238 | Hoàng THị Thanh Loan | 006684/HNO-GPHN | KCB Y học cổ truyền | 01/2/2026; 7h-18h thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 26239 | Trần ANh Thiên | 002230/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 01/2/2026; 7h-18h thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 26240 | Vũ Thị Lam | 002645/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 27/01/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Khoa Nội tổng hợp 1 |