Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 23961 | BÙI THỊ YẾN | 001544 | Y khoa | 16/4/2025 | |
| 23962 | ĐÀO THỊ PHƯƠNG THÚY | 001545 | Sản phụ khoa | 16/4/2025 | |
| 23963 | LÊ THỊ THƯ | 001546 | Nội khoa | 16/4/2025 | |
| 23964 | LÊ THỊ DUYÊN | 001547 | Điều dưỡng | 16/4/2025 | TTYT Lang Chánh |
| 23965 | VŨ THỊ THÙY | 001548 | Y khoa | 16/4/2025 | |
| 23966 | NGUYỄN TRÍ ĐẠT | 001549 | Hình ảnh y học | 16/4/2025 | |
| 23967 | LÊ THỊ HẰNG | 001550 | Y khoa | 16/4/2025 | |
| 23968 | HOÀNG THỊ NGỌC LINH | 001551 | Y khoa | 16/4/2025 | |
| 23969 | LÊ VĂN BỐN | 001553 | Y khoa | 16/4/2025 | |
| 23970 | LÊ THỊ HƯƠNG | 001554 | Điều dưỡng | 16/4/2025 | BVĐK Hợp Lực |
| 23971 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 001555 | Điều dưỡng | 18/4/2025 | |
| 23972 | ĐÀO THANH AN | 001556 | Điều dưỡng | 18/4/2025 | |
| 23973 | TÔ THỊ THÙY LINH | 001557 | Điều dưỡng | 18/4/2025 | |
| 23974 | TRẦN VĂN CƯỜNG | 001558 | Sản phụ khoa | 18/4/2025 | BV Phụ sản |
| 23975 | LÊ THỊ TUYẾT | 001559 | Y học cổ truyền | 18/4/2025 | |
| 23976 | LÊ THỊ LAN ANH | 001560 | Điều dưỡng | 18/4/2025 | BVĐK Thọ Xuân |
| 23977 | TRẦN THỊ KHÁNH LINH | 001561 | Nội khoa | 18/4/2025 | |
| 23978 | LÊ XUÂN GIANG | 001562 | Xét nghiệm y học | 18/4/2025 | |
| 23979 | LÊ THỊ HÒA | 001563 | Điều dưỡng | 21/4/2025 | BVĐK Hoằng Hóa |
| 23980 | NGUYỄN THỊ TRANG | 001564 | Điều dưỡng | 21/4/2025 | BVĐK Hoằng Hóa |
| 23981 | LÊ THỊ THƠM | 001565 | Điều dưỡng | 21/4/2025 | BVĐK Hoằng Hóa |
| 23982 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 001525 | Nội khoa | 24/4/2025 | BVĐK tỉnh |
| 23983 | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | 001566 | Điều dưỡng | 24/4/2025 | |
| 23984 | VŨ THÚY HẰNG | 001567 | Điều dưỡng | 24/4/2025 | |
| 23985 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 001568 | Điều dưỡng | 24/4/2025 | |
| 23986 | BÙI THỊ LINH CHI | 001569 | Điều dưỡng | 24/4/2025 | |
| 23987 | MAI THỊ TÂN | 001570 | Điều dưỡng | 24/4/2025 | |
| 23988 | MAI THỊ THU HUYỀN | 001571 | Y khoa | 25/4/2025 | |
| 23989 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 001572 | Điều dưỡng | 25/4/2025 | |
| 23990 | BÙI THỊ HUỆ MINH | 001573 | Nội khoa | 25/4/2025 | |
| 23991 | LÊ THANH HUỆ | 001574 | Nội khoa | 25/4/2025 | |
| 23992 | PHẠM THỊ VÂN | 001575 | Điều dưỡng | 25/4/2025 | |
| 23993 | TRỊNH THỊ HẢI | 001576 | Điều dưỡng | 25/4/2025 | |
| 23994 | UÔNG NGỌC QUÂN | 001577 | Phục hồi chức năng | 25/4/2025 | |
| 23995 | HOÀNG THANH HƯƠNG | 001578 | Y khoa | 25/4/2025 | |
| 23996 | HOÀNG THỊ NGỌC MAI | 001579 | Sản phụ khoa | 25/4/2025 | |
| 23997 | LÊ THỊ TÚ ANH | 001580 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 23998 | HÀ THỊ NGA | 001581 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 23999 | LÊ THỊ MAI ANH | 001582 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 24000 | LÊ THỊ TUYẾT | 001583 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | BVĐK Hợp Lực |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa