Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 24121 | LÊ HỮU BA | 001702 | Phục hồi chức năng | 16/5/2025 | |
| 24122 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 001703 | Điều dưỡng | 16/5/2025 | |
| 24123 | HOÀNG QUANG ĐẠT | 001704 | Hình ảnh y học | 16/5/2025 | |
| 24124 | LÊ THANH LÂM | 001705 | Hình ảnh y học | 16/5/2025 | |
| 24125 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 001706 | Xét nghiệm y học | 16/5/2025 | |
| 24126 | LÊ VŨ TUẤN HẢI | 001707 | Hình ảnh y học | 16/5/2025 | |
| 24127 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 001708 | Điều dưỡng | 16/5/2025 | |
| 24128 | TRƯƠNG HOÀNG LINH | 001714 | Nội khoa | 16/5/2025 | BVĐK tỉnh |
| 24129 | NGUYỄN THỊ LÝ QUỲNH TRANG | 001715 | Y học cổ truyền | 16/5/2025 | BVĐK Hàm Rồng |
| 24130 | LÊ VIỆT DŨNG | 001716 | Y học cổ truyền | 16/5/2025 | BVĐK Đức Thiện |
| 24131 | PHẠM THỊ THU | 001717 | Điều dưỡng | 16/5/2025 | |
| 24132 | NGUYỄN THỊ HÀ | 001718 | Xét nghiệm y học | 16/5/2025 | BVĐK Thiệu Hóa |
| 24133 | LÊ THÁI ĐẠT | 001719 | Phục hồi chức năng | 16/5/2025 | |
| 24134 | LÊ THỊ THƯƠNG | 001720 | Y học cổ truyền | 16/5/2025 | |
| 24135 | PHẠM THỊ CHUYỀN | 001721 | Đa khoa | 16/5/2025 | TYT Giao An |
| 24136 | LÊ THỊ MINH ANH | 001722 | Điều dưỡng | 16/5/2025 | BVĐK Hoằng Hóa |
| 24137 | ĐỖ THỊ HỒNG NGÂN | 001723 | Điều dưỡng | 16/5/2025 | |
| 24138 | LÊ THUỲ DƯƠNG | 001724 | Xét nghiệm y học | 16/5/2025 | |
| 24139 | LƯỜNG VĂN DƯƠNG | 001725 | Nội khoa | 16/5/2025 | BVĐK tỉnh |
| 24140 | PHẠM THANH HUYỀN | 001137 | Cấp lại: Y học cổ truyền | 23/5/2025 | |
| 24141 | NGUYỄN THỊ LAN | 001709 | Nhi khoa | 23/5/2025 | |
| 24142 | BÙI VĂN TUÂN | 001710 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | TT Tâm thần miền núi |
| 24143 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 001711 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | TT Tâm thần miền núi |
| 24144 | LÊ THỊ NGỌC ANH | 001712 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | BVĐK Thiệu Hóa |
| 24145 | HOÀNG THỊ LIÊN | 001713 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | TT Tâm thần miền núi |
| 24146 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | 001725 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | BVĐK Medic Hải Tiến |
| 24147 | TRẦN THỊ NGA | 001726 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | TT Tâm thần miền núi |
| 24148 | LƯƠNG VĂN QUÝ | 001727 | Xét nghiệm y học | 23/5/2025 | TT Tâm thần miền núi |
| 24149 | NGUYỄN HÙNG ANH | 001728 | Xét nghiệm y học | 23/5/2025 | |
| 24150 | TRẦN ANH THÁI | 001729 | Chuyên khoa Phụ sản | 23/5/2025 | |
| 24151 | NGUYỄN THỊ NGA | 001730 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | |
| 24152 | LÊ THỊ HẰNG | 001731 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | |
| 24153 | LÊ QUANG HUY | 001732 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | BVĐK Như Xuân |
| 24154 | ĐOÀN VĂN CÔNG | 001733 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | BVĐK Như Xuân |
| 24155 | LÊ HOÀNG ANH | 001734 | Y học cổ truyền | 23/5/2025 | |
| 24156 | LÊ THỊ NGHĨA | 001735 | Điều dưỡng | 23/5/2025 | PK Da liễu Bs Hùng |
| 24157 | HOÀNG ĐỨC ANH | 001736 | Hình ảnh y học | 23/5/2025 | |
| 24158 | NGUYỄN THANH HƯỜNG | 001737 | Nội khoa | 23/5/2025 | PKĐK Thiên Đức |
| 24159 | LÊ GIANG NAM | 001738 | Chuyên khoa Phụ sản | 23/5/2025 | |
| 24160 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 001739 | Điều dưỡng | 23/5/2025 |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa