| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 23881 | Mai Thị Hà | 008895/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 20/5/2025; 6h45-17h15 thứu 2 đến CN | PK Sản |
| 23882 | Nguyễn Thị Thuỷ | 030573/HNO-CCHN | Theo QĐ tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 22/5/2025;Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 23883 | Lê Thị Xuân | 001586/TH-GPHN | Y học cổ truyền | 22/5/2025;Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Y sỹ |
| 23884 | Nguyễn Thị Thuý | 020341/TH-CCHN | KB,CB đa khoa | Từ 21/5/2025; 8h/ngày x 5 ngày/tuần giờ hành chính + trực và điều động | BS KCB đa khoa |
| 23885 | Đỗ Minh Tuấn | 001659/TH-GPHN | phục hồi chức năng | Từ 21/5/2025; Mùa đông:7h15-11h30; 13h-16h45; Mùa hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Từ thứ 2 đến thứ 7 ,trực, điều động theo quy chế bệnh viện | KTV PHCN |
| 23886 | Đỗ Văn Nam | 001643/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 21/5/2025; Mùa đông:7h15-11h30; 13h-16h45; Mùa hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Từ thứ 2 đến thứ 7 ,trực, điều động theo quy chế bệnh viện | KTV CĐHA |
| 23887 | Nguyễn Thị Hải Yến | 001676/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 21/5/2025; Mùa đông:7h15-11h30; 13h-16h45; Mùa hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Từ thứ 2 đến thứ 7 ,trực, điều động theo quy chế bệnh viện | Điều dưỡng |
| 23888 | Chu Thị Thu Hường | 001674/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 21/5/2025; Mùa đông:7h15-11h30; 13h-16h45; Mùa hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Từ thứ 2 đến thứ 7 ,trực, điều động theo quy chế bệnh viện | Điều dưỡng |
| 23889 | Trần Quang Mạnh | 003314/TH-CCHN | KCB Nội khoa; điện tâm đồ chẩn đoán | Từ 7/5/2025; Nghỉ từ 27/7/2025 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 23890 | HÀ THỊ HẢI LINH | 001472 | Y học cổ truyền | 27/3/2025 | Bác sĩ y học cổ truyền |
| 23891 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 001473 | Nhi khoa | 27/3/2025 | Bác sĩ BV Nhi Thanh Hóa |
| 23892 | VŨ THỊ LAN | 001474 | Nhi khoa | 27/3/2025 | |
| 23893 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 001475 | Nhi khoa | 27/3/2025 | |
| 23894 | LÊ THỊ DUYÊN | 001476 | Chuyên khoa Phục hồi chức năng | 27/3/2025 | |
| 23895 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 001477 | Xét nghiệm y học | 27/3/2025 | |
| 23896 | NGUYỄN QUỐC DƯƠNG | 001478 | Y khoa | 27/3/2025 | Bác sĩ PKĐK Đại An |
| 23897 | TRẦN THỊ NHẠN | 001480 | Nội khoa | 27/3/2025 | Bác sĩ BVĐK tỉnh |
| 23898 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 001481 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | |
| 23899 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 001482 | Y khoa | 27/3/2025 | |
| 23900 | MAI THANH NHÀN | 001483 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | |
| 23901 | LÊ THỊ XUÂN DIỆU | 001484 | Y học cổ truyền | 27/3/2025 | Bác sĩ BV YHCT |
| 23902 | ĐƯỜNG THỊ LIÊN | 001485 | Y học cổ truyền | 27/3/2025 | |
| 23903 | NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG | 001486 | Y học cổ truyền | 27/3/2025 | |
| 23904 | LÊ THỊ DUNG | 001487 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | |
| 23905 | PHẠM THU THỦY | 001488 | Chuyên khoa Phục hồi chức năng | 27/3/2025 | |
| 23906 | TRỊNH HẢI QUỲNH | 001489 | Y sĩ | 27/3/2025 | Y sĩ Trạm Y tế xã Yên Trường, Yên Định |
| 23907 | VŨ QUỐC MINH PHƯƠNG | 001490 | Ngoại khoa | 27/3/2025 | Bác sĩ BVĐK Ngọc Lặc |
| 23908 | LÊ THỊ THANH NGÂN | 001491 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | |
| 23909 | TRẦN NHẬT MỸ | 001492 | Chuyên khoa Ung bướu | 27/3/2025 | BVĐK Phúc Thịnh |
| 23910 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 001493 | Y học cổ truyền | 27/3/2025 | BV YDCT An Khang |
| 23911 | LÊ PHƯƠNG TUẤN | 001494 | Nhi khoa | 27/3/2025 | |
| 23912 | PHẠM THỊ LÝ | 001495 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | BVĐK Đức Thiện |
| 23913 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 001496 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | |
| 23914 | NGÔ THU TRANG | 001497 | Y học cổ truyền | 27/3/2025 | |
| 23915 | TRẦN VĂN DÂN | 001498 | Y học cổ truyền | 27/3/2025 | |
| 23916 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 001499 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | |
| 23917 | NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯƠNG | 001500 | Y khoa | 27/3/2025 | |
| 23918 | LÊ THỊ QUYÊN | 001501 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | |
| 23919 | VŨ NGỌC DŨNG | 001502 | Y khoa | 27/3/2025 | |
| 23920 | TRẦN THỊ QUỲNH | 001503 | Sản phụ khoa | 27/3/2025 | |