Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 23921 | TRỊNH THỊ MINH OANH | 001504 | Điều dưỡng | 27/3/2025 | BVĐK Hậu Lộc |
| 23922 | ĐẶNG HỒNG LIÊN | 001479 | Y học cổ truyền | 02/4/2025 | |
| 23923 | LÊ DUY HÀ | 001505 | Y học cổ truyền | 04/4/2025 | PKĐK An Phúc |
| 23924 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 001506 | Y khoa | 04/4/2025 | |
| 23925 | ĐẶNG THỊ HOA | 001507 | Điều dưỡng | 04/4/2025 | |
| 23926 | LÊ NGỌC SƠN | 001508 | Nội khoa | 04/4/2025 | |
| 23927 | ĐỖ NGỌC THANH | 001509 | Điều dưỡng | 04/4/2025 | |
| 23928 | NGUYỄN VĂN KHOA | 001510 | Y khoa | 04/4/2025 | TYT TT Thống nhất Yên Định |
| 23929 | HOÀNG THỊ QUYÊN | 001511 | Điều dưỡng | 04/4/2025 | BVĐK Hà Trung |
| 23930 | ĐỖ NHƯ BÌNH | 001512 | Y khoa | 04/4/2025 | BVĐK Phúc Thịnh |
| 23931 | PHẠM THỊ LÝ | 001514 | Điều dưỡng | 04/4/2025 | |
| 23932 | TRỊNH THỊ CẨM LY | 001515 | Điều dưỡng | 04/4/2025 | |
| 23933 | ĐỖ YẾN NHI | 001513 | Hộ sinh | 09/4/2025 | BVĐK Hợp Lực |
| 23934 | TRỊNH THỊ TÌNH | 001516 | Điều dưỡng | 09/4/2025 | BVĐK Thanh Hà |
| 23935 | PHÙNG THỊ HẰNG | 001517 | Điều dưỡng | 09/4/2025 | BVĐK Thọ Xuân |
| 23936 | LÊ VÂN HẠNH | 001518 | Điều dưỡng | 10/4/2025 | BVĐK Yên Định |
| 23937 | LÊ XUÂN TUẤN | 001519 | Chuyên khoa Răng Hàm Mặt | 10/4/2025 | |
| 23938 | LÊ THỊ THANH CHÚC | 001520 | Điều dưỡng | 10/4/2025 | |
| 23939 | PHẠM THANH THIÊN | 001521 | Chuyên khoa Ngoại | 10/4/2025 | |
| 23940 | NGUYỄN HỮU QUYẾT | 001522 | Y khoa | 10/4/2025 | |
| 23941 | NGUYỄN THỊ MỸ GIANG | 001523 | Điều dưỡng | 10/4/2025 | BVĐK ĐẠI AN |
| 23942 | NGÔ THỊ THANH XUÂN | 001524 | Điều dưỡng | 10/4/2025 | |
| 23943 | LÊ VĂN HOÀNG | 001526 | Y khoa | 14/4/2025 | |
| 23944 | HỒ VĂN TUẤN | 001527 | Y học cổ truyền | 14/4/2025 | |
| 23945 | TRẦN THỊ DUYÊN | 001528 | Điều dưỡng | 14/4/2025 | BVĐK Hà Trung |
| 23946 | NGUYỄN THANH LOAN | 001529 | Nhi khoa | 14/4/2025 | |
| 23947 | PHẠM THỊ KHÁNH HÒA | 001530 | Nội khoa | 14/4/2025 | |
| 23948 | LÊ THỊ HOA BẮC | 001531 | Y học cổ truyền | 14/4/2025 | |
| 23949 | LÒ THỊ NGỌC ÁNH | 001532 | Điều dưỡng | 14/4/2025 | |
| 23950 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 001533 | Nhi khoa | 14/4/2025 | |
| 23951 | NGUYỄN THỊ HẢI | 001534 | Điều dưỡng | 14/4/2025 | |
| 23952 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 001535 | Điều dưỡng | 14/4/2025 | BVĐK Bá Thước |
| 23953 | HOÀNG THỊ HƯỜNG | 001536 | Điều dưỡng | 14/4/2025 | BVĐK Yên Định |
| 23954 | MÃ THỊ NGỌC MINH | 001537 | Điều dưỡng | 14/4/2025 | |
| 23955 | NGUYỄN THỊ MINH GIANG | 001538 | Điều dưỡng | 14/4/2025 | |
| 23956 | TRỊNH THỊ THƯƠNG | 001539 | Điều dưỡng | 16/4/2025 | |
| 23957 | LỮ THỊ TƯƠI | 001540 | Y học cổ truyền | 16/4/2025 | |
| 23958 | KHƯƠNG CÔNG THỊNH | 001541 | Điều dưỡng | 16/4/2025 | |
| 23959 | VŨ HỒNG THÁI | 001542 | Điều dưỡng | 16/4/2025 | |
| 23960 | PHẠM THỊ UYÊN | 001543 | Y học cổ truyền | 16/4/2025 |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa