Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 24001 | LƯƠNG THỊ VÂN ANH | 001584 | Xét nghiệm y học | 26/4/2025 | |
| 24002 | ĐOÀN THỊ NHUNG | 001585 | Đa khoa | 26/4/2025 | |
| 24003 | LÊ THỊ XUÂN | 001586 | Y học cổ truyền | 26/4/2025 | |
| 24004 | LÊ THỊ THU HÀ | 001587 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 24005 | LÊ THỊ HẬU | 001588 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 24006 | LÊ THỊ HẢO | 001589 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 24007 | PHẠM VÂN ANH | 001590 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 24008 | LÊ THỊ TRANG | 001591 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 24009 | NGUYỄN ĐỨC NĂNG | 001592 | Y học cổ truyền | 26/4/2025 | |
| 24010 | LÊ QUANG ANH | 001593 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 24011 | VŨ THỊ THOAN | 001594 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | |
| 24012 | LÊ HỒNG QUANG | 001552 | Hình ảnh y học | 26/4/2025 | |
| 24013 | HÀ NGỌC LINH | 001595 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | BV Nhi Thanh Hóa |
| 24014 | NGÔ THỊ LIÊN | 001596 | Điều dưỡng | 26/4/2025 | BV Nhi Thanh Hóa |
| 24015 | DƯƠNG ĐỨC ANH | 001597 | Y học cổ truyền | 28/4/2025 | |
| 24016 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 001598 | Phục hồi chức năng | 28/4/2025 | |
| 24017 | NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG | 001599 | Răng hàm mặt | 28/4/2025 | |
| 24018 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 001600 | Điều dưỡng | 28/4/2025 | TTYT Thạch Thành |
| 24019 | HÀ ĐỨC ANH | 001601 | Ngoại khoa | 28/4/2025 | |
| 24020 | LÊ TRUNG THẮNG | 001602 | Ngoại khoa | 28/4/2025 | |
| 24021 | BÙI THỊ BÍCH | 001603 | Điều dưỡng | 28/4/2025 | |
| 24022 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 001604 | Nhi khoa | 28/4/2025 | |
| 24023 | PHẠM THỊ THỦY | 001605 | Điều dưỡng | 28/4/2025 | |
| 24024 | LÊ THỊ HƯƠNG | 001606 | Điều dưỡng | 28/4/2025 | |
| 24025 | HÁCH VĂN TOÀN | 001607 | Hình ảnh y học | 28/4/2025 | BV Nhi Thanh Hóa |
| 24026 | NGUYỄN HÀ TRANG | 001608 | Nội khoa | 28/4/2025 | |
| 24027 | HOÀNG THỊ YẾN | 001609 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | |
| 24028 | HOÀNG TRỌNG TUẤN | 001610 | Y học cổ truyền | 29/4/2025 | |
| 24029 | LÊ THỊ LỢI | 001611 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | |
| 24030 | TẠ THỊ HÀ THU | 001612 | Nhi khoa | 29/4/2025 | |
| 24031 | LÊ THỊ THƯƠNG | 001613 | Nhi khoa | 29/4/2025 | |
| 24032 | HOÀNG THỊ HUYỀN | 001614 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | |
| 24033 | LÊ THỊ LAN | 001615 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | |
| 24034 | QUÁCH VĂN LƯỢNG | 001616 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | |
| 24035 | NGUYỄN VĂN MƯỜI | 001617 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | |
| 24036 | NGUYỄN THỊ VÂN QUỲNH | 001618 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | |
| 24037 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 001619 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | |
| 24038 | ĐẶNG THỊ NGÂN | 001620 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | TTYT Thạch Thành |
| 24039 | LÊ KHẮC THÀNH | 001621 | Y học cổ truyền | 29/4/2025 | |
| 24040 | PHẠM THỊ THIẾT | 001622 | Điều dưỡng | 29/4/2025 | TYT Thành Vinh |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa