| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 24161 | ĐỖ ĐỨC MINH | 001740 | Y học cổ truyền | 23/5/2025 | |
| 24162 | LÃ PHI HÙNG | 001741 | Y học cổ truyền | 23/5/2025 | |
| 24163 | LÊ THỊ THỦY | 001742 | Cấp lại: Điều dưỡng | 23/5/2025 | BV Nhi |
| 24164 | TRỊNH NGỌC ÁNH | 001743 | Cấp lại: Y học cổ truyền | 23/5/2025 | |
| 24165 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 001744 | Cấp lại: Điều dưỡng | 23/5/2025 | BV Nội tiết |
| 24166 | NGUYỄN THỊ BẢO THOA | 001745 | Cấp lại: Điều dưỡng | 26/5/2025 | BVĐK Ngọc Lặc |
| 24167 | Nguyễn Thanh Phương | 14014/TH-CCHN | KCB Răng hàm mặt | Cả ngày | PTCM |
| 24168 | Hà Thị Nga | 010760/TH-CCHN | KCB SPK; RHM; Xét nghiệm | Từ 23/5/2025; 17h15-21h thứ 2 đến thứ 6 + thứ 7&CN cả ngày | Bác sỹ |
| 24169 | Trịnh Thành Long | 001648/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 23/5/2025; 7h-11h30;13h-16h30 T3;4;5;6;7;CN + trực | Điều dưỡng |
| 24170 | Bùi Đăng Nên | 001379/TH-CCHN | KBCB Ngoại Sản | Từ 23/5/2025; Nghỉ từ 8/3/2026 | Bệnh viện PHCN An Bình Hưng |
| 24171 | Thái Thị Lan Anh | 015907/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | Từ 22/5/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Phòng XN |
| 24172 | Bùi Văn Vinh | 013204/TH-CCHN | KTV Chẩn đoán hình ảnh | Từ 1/6/2025; 8 giờ/ ngày giờ hành chính, 6 ngày /tuần (trừ thứ 7)+ trực và điều động: Hè: 7h- 11h30; 13h30-17h; Đông 7h30-12h; 13h30-17h | KTV khoa XN-CĐHA |
| 24173 | Đỗ Thị Loan | 000299/TH-GPHN | KB,CB Y khoa | Từ 1/6/2025;Hè: 7h-11h30;13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30; thứ 2 đến CN (trừ thứ 7 ) + trực và điều động | BS Khoa XN-CĐHA |
| 24174 | Lê Đình Hưng | 006821/TH-CCHN | KB,CB CK mắt | Từ 27/5/2025; nghỉ từ 12/9/2025 | Phòng khám đa khoa 95 Lê Hoàn |
| 24175 | Lê Thị Thương | 001720/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 29/5/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 24176 | Lê Huy Tuấn | 001697/TH-GPHN | Điều dưỡng | 16/5/2025; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng khoa Nội Tiêu hoá |
| 24177 | Nguyễn Thị Lý Quỳnh Trang | 001715/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 26/5/2025; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Bs YHCT |
| 24178 | Lê Thị Huyền | 007786/QNI-CCHN | Điều dưỡng | Từ 26/5/2025; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đôgn 7h-11h30; 13h-16h30; thứ 2 đến thứ 7+ trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24179 | Nguyễn Thị Thuỳ | 019374/TH-CCHN | Điều dưỡng | Nghỉ từ 1/6/2025 | BVM Thanh Tâm |
| 24180 | Vũ Thị Mai | 001371/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 19/5/2025; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 24181 | Vũ Thị Trang | 001284/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 19/5/2025; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 24182 | Nguyễn Thị Thi | 015930/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 19/5/2025; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 24183 | Nguyễn Thu Phương | 000746/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 19/5/2025; 7h00-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ |
| 24184 | Lê Thị Hường | 001658/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 28.5.2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV XN |
| 24185 | Phạm Văn Duy | 000364/NB-GPHN | Y khoa; Chuyên khoa Răng Hàm mặt | Từ 20/5/2025; Nghỉ từ 17/11/2025 | Nha khoa Việt hàn |
| 24186 | Bùi Thanh Hà | 040079/CCHN-BQP | KCB Nội; YHCT;PHCN | Từ 26/5/2025; đang xác minh: nghỉ từ 13/7/2025 | BVĐK Medic Hải tiến |
| 24187 | Phạm Đức Long | 002684/HNO-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 26/5/2055; Nghỉ từ 16/6/2025 | BVĐK Medic Hải tiến |
| 24188 | Lê Văn Sơn | 037375/HNO-CCHN | Thực hiện KB,CB bằng YHCT | Từ 26/5/2025; đang xác minh (nghỉ từ 16/6/2025) | BVĐK Medic Hải tiến |
| 24189 | Trương Hoàng Linh | 001714/TH-GPHN | Nội khoa | Từ 16/5/2025; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS khoa HSTC1-CĐ |
| 24190 | Nguyễn Hữu Toàn | 001646/TH-GPHN | Nội khoa | Từ 09/5/2025; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS Khoa CC-HSTCC 2 |
| 24191 | Lê Thanh Huệ | 001574/TH-GPHN | Nội khoa | Từ 27/5/2025; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS Khoa hSTC1-CĐ |
| 24192 | Lường Văn Dương | 001725/TH-GPHN | Nội khoa | Từ 27/5/2025; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS khoa CC-HSTC 2 |
| 24193 | Phạm Hà Phương | 001525/TH-GPHN | Nội khoa | Từ 27/5/2025; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS Khoa HSTC 1-CĐ |
| 24194 | Lê Hoàng Cúc | 8334/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 27/5/2025; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | dược sỹ khoa dược |
| 24195 | Lê Thị Trang | 001663/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 29/5/2025; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến thứ 7 + trực | Điều dưỡng |
| 24196 | Lê Nguyên Diên | 001695/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 29/5/2025; Hè 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến thứ 7 + trực | Kỹ thuật y |
| 24197 | Phạm Thanh Huyền | 001137/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 30/5/2025; 6h45 - 17h30 thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 24198 | Trịnh Thị Thu Hà | 001427/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 26/2/2025; Hè: 7h-11h30;13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24199 | Nguyễn Văn Định | 020625/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 28/5/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 24200 | Nguyễn Thị Cúc | 003057/TH-CCHN | KTV Vật lý trị liệu/Phục hồi chức năng | Từ 28/5/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV VLTL/PHCN |